dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

bấm

Words Mentioning "bấm"

botonee
button
cancel
chopper
chronometer
chronometric
chronometrical
chronometry
clip
clipper
clock
disburd
egg timer
finger-hole
fingering
flick-knife
hair-trigger
key
knob
nip
o'clock
press
press-button warfare
punch
push-button
push-button war
stop
stop-watch
tack
thumbtack
time
timekeeper
timer
timing
top
touch
trigger
unclipped
valve
velvety
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...