button
/'bʌtn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái khuy, cái cúc (áo): Một vật nhỏ, thường tròn và phẳng, dùng để cài hai phần của quần áo lại với nhau bằng cách luồn qua khuyết áo.
- Cái nút, núm bấm: Một thiết bị nhỏ mà khi nhấn vào sẽ kích hoạt một chức năng, như nút bấm chuông, nút điều khiển, hoặc nút trên máy tính.
- Nụ hoa, búp mầm chưa nở: (Trong thực vật học) Một phần của cây có hình dạng giống như cái khuy, thường là nụ hoa chưa mở.
- (Số nhiều, thông tục) Chú bé phục vụ ở khách sạn: Chỉ những cậu bé mặc đồng phục có nhiều khuy, làm việc trong khách sạn.
Động từ:
- Cài khuy, cài cúc: Hành động dùng khuy để cố định quần áo bằng cách luồn khuy qua khuyết áo.
- Đơm khuy, đính khuy: Hành động may hoặc gắn khuy lên quần áo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He lost a button on his shirt. (Anh ấy làm mất một cái khuy áo sơ mi.)
- Press the red button to start the machine. (Nhấn nút màu đỏ để khởi động máy.)
- The rose is still in button. (Bông hồng vẫn còn là nụ.)
Động từ:
- Please button your coat; it's cold outside. (Hãy cài khuy áo khoác vào; bên ngoài trời lạnh đấy.)
- She learned how to button a shirt. (Cô ấy đã học cách cài khuy áo sơ mi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to button up":
- Nghĩa đen: Cài hết tất cả các khuy áo.
- Button up your jacket before you go out. (Hãy cài hết khuy áo khoác trước khi ra ngoài.)
- Nghĩa bóng (thông tục): Hoàn thành mọi thứ một cách gọn gàng, ngăn nắp; hoặc im lặng.
- Let's button up this project by Friday. (Hãy hoàn thành dự án này một cách gọn gàng trước thứ Sáu.)
- "buttoned up" (tính từ):
- Chỉ trạng thái đã cài khuy: Áo đã được cài kín.
- He was fully buttoned up in his uniform. (Anh ta mặc bộ đồng phục đã cài khuy kín mít.)
- Chỉ tính cách: Chỉnh chu, kín đáo, có thể hơi cứng nhắc.
- She has a very buttoned-up personality. (Cô ấy có tính cách rất chỉnh chu và kín đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Push-button (n): Nút bấm, nút nhấn (một loại button cụ thể cần dùng lực nhấn).
- The elevator is controlled by a push-button. (Thang máy được điều khiển bằng một nút bấm.)
- Buttonhole (n): Khuyết áo, lỗ khuy.
- The button is too big for this buttonhole. (Cái khuy này quá to so với cái khuyết áo này.)
- Unbutton (v): Cởi khuy, mở khuy (hành động ngược lại với button).
- He unbuttoned his coat as he entered the warm room. (Anh ấy cởi khuy áo khoác khi bước vào căn phòng ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khuy áo): Fastener (vật cài), clasp (móc cài).
- Danh từ (nút bấm): Switch (công tắc), key (phím), control (nút điều khiển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Button down: Cài khuy xuống (thường chỉ kiểu áo).
- This shirt buttons down the front. (Cái áo sơ mi này cài khuy ở phía trước.)
- Button (something) on: Gắn/đính cái gì đó bằng khuy.
- The badge buttons on to the lapel. (Huy hiệu được gắn vào ve áo bằng khuy.)
Thành ngữ liên quan
- On the button: (Thông tục) Chính xác, đúng tuyệt đối (về thời gian hoặc chi tiết).
- He arrived at 8 o'clock on the button. (Anh ấy đến đúng 8 giờ.)
- Not to care a button: (Thông tục) Hoàn toàn không quan tâm, cóc cần.
- He doesn't care a button about what they say. (Anh ta cóc cần họ nói gì.)
- Bright as a button: Rất thông minh và nhanh trí.
- The little girl is as bright as a button. (Cô bé đó thông minh, nhanh trí lắm.)
danh từ
- cái khuy, cái cúc (áo)
- cái nút, cái núm, cái bấm (chuông điện...)
- nụ hoa; búp mầm (chưa nở)
- (số nhiều) (thông tục) chú bé phục vụ ở khách sạn ((cũng) boy in buttons)
Idioms
- not to care a [brass] button(thông tục) cóc cần
động từ
- cái khuy, cái cúc; cài
- to button up one's coatcài khuy áo lại
- this dress buttons down the backcái áo này cài ở phía sau
- đơm khuy, đôm cúc (áo)
- ((thường) + up) phủ kín áo lên (người hay súc vật mang trong người)
Idioms
- buttoned up(quân sự), (từ lóng) tất cả đều đã sẵn sàng đâu vào đấy
- to button up one's mouth(thông tục) im thin thít
- to button up one's purse(thông tục) keo kiệt, bủn xỉn