button

/'bʌtn/
Học thuật
Thân thiện
button

She sews a shiny red button onto her coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái khuy, cái cúc (áo): Một vật nhỏ, thường tròn phẳng, dùng để cài hai phần của quần áo lại với nhau bằng cách luồn qua khuyết áo.
    • Cái nút, núm bấm: Một thiết bị nhỏ khi nhấn vào sẽ kích hoạt một chức năng, như nút bấm chuông, nút điều khiển, hoặc nút trên máy tính.
    • Nụ hoa, búp mầm chưa nở: (Trong thực vật học) Một phần của cây hình dạng giống như cái khuy, thường nụ hoa chưa mở.
    • (Số nhiều, thông tục) Chú phục vụkhách sạn: Chỉ những cậu mặc đồng phục nhiều khuy, làm việc trong khách sạn.
  2. Động từ:

    • Cài khuy, cài cúc: Hành động dùng khuy để cố định quần áo bằng cách luồn khuy qua khuyết áo.
    • Đơm khuy, đính khuy: Hành động may hoặc gắn khuy lên quần áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He lost a button on his shirt. (Anh ấy làm mất một cái khuy áo sơ mi.)
    • Press the red button to start the machine. (Nhấn nút màu đỏ để khởi động máy.)
    • The rose is still in button. (Bông hồng vẫn còn nụ.)
  • Động từ:

    • Please button your coat; it's cold outside. (Hãy cài khuy áo khoác vào; bên ngoài trời lạnh đấy.)
    • She learned how to button a shirt. ( ấy đã học cách cài khuy áo sơ mi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to button up":
    • Nghĩa đen: Cài hết tất cả các khuy áo.
      • Button up your jacket before you go out. (Hãy cài hết khuy áo khoác trước khi ra ngoài.)
    • Nghĩa bóng (thông tục): Hoàn thành mọi thứ một cách gọn gàng, ngăn nắp; hoặc im lặng.
      • Let's button up this project by Friday. (Hãy hoàn thành dự án này một cách gọn gàng trước thứ Sáu.)
  • "buttoned up" (tính từ):
    • Chỉ trạng thái đã cài khuy: Áo đã được cài kín.
      • He was fully buttoned up in his uniform. (Anh ta mặc bộ đồng phục đã cài khuy kín mít.)
    • Chỉ tính cách: Chỉnh chu, kín đáo, có thể hơi cứng nhắc.
      • She has a very buttoned-up personality. ( ấy tính cách rất chỉnh chu kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Push-button (n): Nút bấm, nút nhấn (một loại button cụ thể cần dùng lực nhấn).
    • The elevator is controlled by a push-button. (Thang máy được điều khiển bằng một nút bấm.)
  • Buttonhole (n): Khuyết áo, lỗ khuy.
    • The button is too big for this buttonhole. (Cái khuy này quá to so với cái khuyết áo này.)
  • Unbutton (v): Cởi khuy, mở khuy (hành động ngược lại với button).
    • He unbuttoned his coat as he entered the warm room. (Anh ấy cởi khuy áo khoác khi bước vào căn phòng ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khuy áo): Fastener (vật cài), clasp (móc cài).
  • Danh từ (nút bấm): Switch (công tắc), key (phím), control (nút điều khiển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Button down: Cài khuy xuống (thường chỉ kiểu áo).
    • This shirt buttons down the front. (Cái áo sơ mi này cài khuyphía trước.)
  • Button (something) on: Gắn/đính cái đó bằng khuy.
    • The badge buttons on to the lapel. (Huy hiệu được gắn vào ve áo bằng khuy.)
Thành ngữ liên quan
  • On the button: (Thông tục) Chính xác, đúng tuyệt đối (về thời gian hoặc chi tiết).
    • He arrived at 8 o'clock on the button. (Anh ấy đến đúng 8 giờ.)
  • Not to care a button: (Thông tục) Hoàn toàn không quan tâm, cóc cần.
    • He doesn't care a button about what they say. (Anh ta cóc cần họ nói .)
  • Bright as a button: Rất thông minh nhanh trí.
    • The little girl is as bright as a button. ( đó thông minh, nhanh trí lắm.)
button

She sews a shiny red button onto her coat.

danh từ
  1. cái khuy, cái cúc (áo)
  2. cái nút, cái núm, cái bấm (chuông điện...)
  3. nụ hoa; búp mầm (chưa nở)
  4. (số nhiều) (thông tục) chú phục vụkhách sạn ((cũng) boy in buttons)

Idioms

  • not to care a [brass] button
    (thông tục) cóc cần
động từ
  1. cái khuy, cái cúc; cài
    • to button up one's coat
      cài khuy áo lại
    • this dress buttons down the back
      cái áo này càiphía sau
  2. đơm khuy, đôm cúc (áo)
  3. ((thường) + up) phủ kín áo lên (người hay súc vật mang trong người)

Idioms

  • buttoned up
    (quân sự), (từ lóng) tất cả đều đã sẵn sàng đâu vào đấy
  • to button up one's mouth
    (thông tục) im thin thít
  • to button up one's purse
    (thông tục) keo kiệt, bủn xỉn