cancel

/'kænsəl/
Học thuật
Thân thiện
cancel

We had to cancel our dinner party due to the weather.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Huỷ bỏ, bãi bỏ: Chấm dứt một kế hoạch, sự kiện, thỏa thuận hoặc đơn đặt hàng đã được lên lịch hoặc sắp xếp trước đó.
    • Xoá bỏ, thanh toán: Làm mất hiệu lực, xoá đi hoặc trả hết một nghĩa vụ (như nợ).
    • Khử: Trong toán học, chỉ việc loại bỏ các đại lượng giống nhauhai vế của một phương trình.
  2. Danh từ:

    • Sự huỷ bỏ: Hành động hoặc kết quả của việc huỷ bỏ.
    • Dấu hiệu xoá bỏ: Ký hiệu (như dấu đóng trên tem) cho thấy một thứ đã được sử dụng hoặc vô hiệu hoá.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • They had to cancel the outdoor concert due to the storm. (Họ phải huỷ bỏ buổi hòa nhạc ngoài trời cơn bão.)
    • I need to cancel my subscription to that magazine. (Tôi cần huỷ đăng ký mua tạp chí đó.)
    • The two factors cancel each other out. (Hai yếu tố triệt tiêu lẫn nhau.)
  • Danh từ (ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại):
    • The stamp bore a clear cancel. (Con tem một dấu hủy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cancel out": triệt tiêu lẫn nhau, làm mất tác dụng của nhau.
    • The advantages and disadvantages cancel each other out. (Các lợi thế bất lợi triệt tiêu lẫn nhau.)
  • "to be cancelled": bị huỷ bỏ (dạng bị động phổ biến).
    • Flight 202 is cancelled. (Chuyến bay 202 đã bị huỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cancellation (danh từ): sự huỷ bỏ, lệnh huỷ bỏ.
    • There is a fee for late cancellation. ( phí khi huỷ muộn.)
  • Cancellable (tính từ): có thể huỷ bỏ được.
    • This ticket is cancellable with a full refund within 24 hours. ( này có thể huỷ với hoàn tiền đầy đủ trong vòng 24 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Call off (cụm động từ): huỷ bỏ (một sự kiện).
  • Abort: huỷ bỏ (đột ngột, thường một nhiệm vụ hoặc quá trình).
  • Revoke: thu hồi, huỷ bỏ (quyết định, giấy phép một cách chính thức).
  • Delete: xoá bỏ (thông tin, dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cancel out: (đã giải thíchtrên).
  • Cancel on someone: huỷ một cuộc hẹn với ai đó vào phút chót.
    • I'm so sorry I had to cancel on you last night. (Tôi rất xin lỗi đã phải huỷ hẹn với bạn tối qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Cancel culture (văn hoá huỷ bỏ): một hiện tượng xã hội hiện đại, chỉ việc tẩy chay hoặc rút lại sự ủng hộ đối với một cá nhân hoặc tổ chức những hành vi hoặc phát ngôn gây tranh cãi.
    • The debate about cancel culture is very complex. (Cuộc tranh luận về văn hoá huỷ bỏ rất phức tạp.)
cancel

We had to cancel our dinner party due to the weather.

danh từ
  1. sự xoá bỏ, sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ
  2. lệnh ngược lại, phản lệnh
  3. (ngành in) tờ in hỏng bỏ đi
  4. (số nhiều) kim bấm (xe lửa...) ((cũng) a pair of cancels)
ngoại động từ
  1. bỏ, xoá bỏ, huỷ bỏ, bãi bỏ (lệnh, khế ước, hợp đồng...)
    • to cancel an order for the goods
      bỏ đơn đặt hàng
    • to cancel a reservation
      bỏ chỗ ngồi (ở máy bay...) đã dành trước; bỏ phòng (ở khách sạn...) đã dành trước
  2. đóng dấu xoá bỏ
    • to cancel a stamp
      đóng dấu (xoá bỏ) lên con tem
  3. thanh toán, trả hết (nợ)
  4. (toán học) khử