cancel
/'kænsəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nơi để quốc ấn: Một phần của văn bản chính thức (như sắc lệnh, luật) dành để đóng dấu của cơ quan nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le décret porte le sceau de la République dans le cancel. (Sắc lệnh mang con dấu của Cộng hòa ở nơi để quốc ấn.)
- L'acte officiel était incomplet sans l'empreinte apposée sur le cancel. (Văn bản chính thức không hoàn chỉnh nếu thiếu dấu được đóng vào nơi để quốc ấn.)
Lưu ý sử dụng
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hành chính, pháp lý hoặc ngoại giao liên quan đến các văn kiện chính thức của nhà nước.
- Từ này rất ít gặp trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Sceau (danh từ giống đực): Con dấu, ấn tín.
- Timbre (danh từ giống đực): Tem, con dấu (dùng trong một số ngữ cảnh hành chính).
- Signature (danh từ giống cái): Chữ ký.
Từ đồng nghĩa
- Emplacement du sceau: Vị trí đóng dấu.
- Endroit réservé au sceau: Chỗ dành riêng cho con dấu.
danh từ giống đực
- nơi để quốc ấn