cancel

/'kænsəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nơi để quốc ấn: Một phần của văn bản chính thức (như sắc lệnh, luật) dành để đóng dấu của cơ quan nhà nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le décret porte le sceau de la République dans le cancel. (Sắc lệnh mang con dấu của Cộng hòa ở nơi để quốc ấn.)
    • L'acte officiel était incomplet sans l'empreinte apposée sur le cancel. (Văn bản chính thức không hoàn chỉnh nếu thiếu dấu được đóng vào nơi để quốc ấn.)
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hành chính, pháphoặc ngoại giao liên quan đến các văn kiện chính thức của nhà nước.
  • Từ này rất ít gặp trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Sceau (danh từ giống đực): Con dấu, ấn tín.
  • Timbre (danh từ giống đực): Tem, con dấu (dùng trong một số ngữ cảnh hành chính).
  • Signature (danh từ giống cái): Chữ ký.
Từ đồng nghĩa
  • Emplacement du sceau: Vị trí đóng dấu.
  • Endroit réservé au sceau: Chỗ dành riêng cho con dấu.
danh từ giống đực
  1. nơi để quốc ấn

Từ gần giống