offset
/'ɔ:fset/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bù đắp, sự đền bù: Một thứ được dùng để cân bằng hoặc bù lại cho một thứ khác, thường là một cái gì đó tiêu cực hoặc một khoản chi phí.
- Chồi cây, mầm cây: Một nhánh cây nhỏ mọc ngang từ gốc hoặc thân chính của cây, có thể phát triển thành một cây mới.
- (Kỹ thuật) Sự lệch, phần lệch: Một sự dịch chuyển hoặc khoảng cách song song so với một đường tham chiếu hoặc vị trí ban đầu.
Động từ:
- Bù lại, bù đắp, cân bằng: Hành động làm cho một cái gì đó có hiệu quả trung hòa hoặc cân bằng với một cái gì đó khác, đặc biệt là một khoản chi phí hoặc một bất lợi.
- (Kỹ thuật) Đặt lệch, làm cho lệch đi: Đặt một vật không thẳng hàng mà song song với vật khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The company's increased sales were an offset to its rising production costs. (Doanh số tăng của công ty là một sự bù đắp cho chi phí sản xuất đang tăng.)
- The gardener propagated the plant using an offset from the main stem. (Người làm vườn nhân giống cây bằng một chồi cây từ thân chính.)
- There is a slight offset between the two panels. (Có một sự lệch nhỏ giữa hai tấm panel.)
Động từ:
- The benefits of the new policy offset its disadvantages. (Những lợi ích của chính sách mới bù lại những bất lợi của nó.)
- Higher energy costs were offset by lower taxes. (Chi phí năng lượng cao hơn được bù đắp bởi thuế thấp hơn.)
- The mechanic had to offset the new pipe to fit around the obstacle. (Người thợ cơ khí phải đặt lệch đường ống mới để vòng qua chướng ngại vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carbon offset": Tín chỉ carbon, một khoản đầu tư vào dự án giảm phát thải khí nhà kính để bù đắp lượng khí thải từ hoạt động khác.
- The airline offers a carbon offset program for environmentally conscious travelers. (Hãng hàng không cung cấp chương trình tín chỉ carbon cho du khách có ý thức về môi trường.)
"To be offset by": Được bù đắp/được cân bằng bởi.
- The initial investment was largely offset by the long-term savings. (Khoản đầu tư ban đầu phần lớn được bù đắp bởi khoản tiết kiệm dài hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Offsetting (danh động từ/ tính từ): Hành động bù đắp; có tác dụng bù đắp.
- The offsetting benefits make the project worthwhile. (Những lợi ích có tác dụng bù đắp khiến dự án trở nên đáng giá.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bù đắp): Compensation (sự đền bù), counterbalance (sự cân bằng), balance (sự cân bằng).
- Động từ (nghĩa bù đắp): Compensate for (bù đắp cho), counterbalance (cân bằng), make up for (bù lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động chính được diễn đạt bằng động từ "offset" một mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "offset" một cách cố định.)
danh từ
- chồi cây, mầm cây
- núi ngang, hoành sơn
- sự đền bù, sự bù đắp
- (ngành in) sự in ôpxet; bản in ôpxet; sự đánh giây mực (từ tờ mới in sang tờ giấy sạch)
- (kiến trúc) rìa xiên (ở tường)
- khoảng cách thẳng góc với đường chính (khi quan trắc) ((cũng) offset line)
- (kỹ thuật) khuỷu ống (để có thể lắp qua được chỗ vướng)
ngoại động từ
- bù lại, đền bù, bù đắp
- (ngành in) in ôpxet