timer
/'taimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ bấm giờ, thiết bị hẹn giờ: Một thiết bị dùng để đo một khoảng thời gian cụ thể và thường phát ra tín hiệu (như tiếng chuông) khi thời gian kết thúc.
- Người bấm giờ: Người chịu trách nhiệm theo dõi và ghi lại thời gian, đặc biệt trong các cuộc thi đấu thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Set the timer for 20 minutes so the cake doesn't burn. (Hãy hẹn đồng hồ bấm giờ 20 phút để bánh không bị cháy.)
- The timer went off, indicating that the laundry cycle was finished. (Chuông đồng hồ hẹn giờ reo, báo hiệu chu trình giặt đã kết thúc.)
- He works as a timer for the swimming competitions. (Anh ấy làm người bấm giờ cho các cuộc thi bơi lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kitchen timer": Đồng hồ hẹn giờ dùng trong nhà bếp.
- I always use a kitchen timer when boiling eggs. (Tôi luôn dùng đồng hồ hẹn giờ nhà bếp khi luộc trứng.)
"To beat the timer": Hoàn thành công việc trước khi hết giờ.
- The contestant barely beat the timer to give the final answer. (Thí sinh suýt soát hoàn thành trước khi hết giờ để đưa ra câu trả lời cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Time (n/v): Thời gian; tính giờ, bấm giờ.
- Timing (n): Sự tính giờ, thời điểm.
- Stopwatch (n): Đồng hồ bấm giờ (thường cầm tay, dùng trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Chronometer: Đồng hồ đo thời gian chính xác.
- Stopwatch: Đồng hồ bấm giờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "timer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "timer")
danh từ
- người bấm giờ
- đồng hồ bấm giờ