tamer

/'teimə/
Học thuật
Thân thiện
tamer

The lion tamer stands confidently in the circus ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thuần hóa, người dạy thú: Một người kỹ năng công việc huấn luyện, thuần hóa các loài động vật hoang dã, làm cho chúng trở nên an toàn, nghe lời hoặc biểu diễn được.
    • Người kiểm soát, người chế ngự: (Nghĩa ẩn dụ) Một người khả năng kiểm soát hoặc làm dịu đi một thứ đó mạnh mẽ, hỗn loạn hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lion tamer entered the cage with confidence. (Người thuần hóa sư tử bước vào chuồng với sự tự tin.)
    • He works as an animal tamer at the circus. (Anh ấy làm nghề dạy thúrạp xiếc.)
    • She is known as a tamer of wild horses. ( ấy được biết đến như một người thuần hóa ngựa hoang.)
    • (Nghĩa ẩn dụ) As a manager, he was a tamer of chaotic projects. ( một quản lý, anh ấy người chế ngự những dự án hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tamer of...": Người chế ngự/chinh phục cái đó.
    • He saw himself as a tamer of the wilderness. (Anh ấy xem bản thân người chinh phục vùng đất hoang dã.)
  • Dùng trong so sánh để nhấn mạnh sự kiểm soát.
    • With her calm voice, she was a tamer compared to the angry crowd. (Với giọng nói điềm tĩnh, ấy như một người làm dịu đám đông đang giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • To tame (động từ): Thuần hóa, chế ngự, làm cho dễ kiểm soát hơn.
    • It takes patience to tame a wild bird. (Cần sự kiên nhẫn để thuần hóa một con chim hoang.)
  • Tame (tính từ): Đã được thuần hóa, hiền lành, nhàm chán.
    • The tiger in the zoo seemed quite tame. (Con hổ trong sở thú có vẻ khá hiền lành.)
    • It was a very tame party. (Đó một bữa tiệc rất nhàm chán.)
  • Animal trainer (danh từ): Huấn luyện viên động vật (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh huấn luyện).
Từ đồng nghĩa
  • Animal trainer: Huấn luyện viên động vật.
  • Beastmaster: Người chủ/người điều khiển thú (thường thấy trong văn hóa viễn tưởng).
  • Handler: Người điều khiển, người phụ trách (thú, chó nghiệp vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tamer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tamer" một cách cố định)

tamer

The lion tamer stands confidently in the circus ring.

danh từ
  1. người dạy thú