tumor

/'tju:mə/ Cách viết khác : (tumour) /'tju:mə/
Học thuật
Thân thiện
tumor

A doctor examines a brain scan showing a tumor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối u, u, bướu: Một khối bất thường phát triển trong cơ thể, có thể lành tính hoặc ác tính.
    • Sự tăng trưởng bất thường: Chỉ sự phát triển không kiểm soát của các tế bào, tạo thành một khối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctors discovered a small tumor during the scan. (Các bác sĩ phát hiện một khối u nhỏ trong lần chụp chiếu.)
    • Not all tumors are cancerous; some are benign. (Không phải tất cả các khối u đều ung thư; một số là lành tính.)
    • She underwent surgery to remove the brain tumor. ( ấy đã trải qua cuộc phẫu thuật để cắt bỏ khối u não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malignant tumor": khối u ác tính (ung thư).

    • A biopsy confirmed it was a malignant tumor. (Sinh thiết xác nhận đó một khối u ác tính.)
  • "benign tumor": khối u lành tính (không phải ung thư).

    • Fortunately, the growth was diagnosed as a benign tumor. (May mắn thay, khối tăng trưởng được chẩn đoán u lành tính.)
  • "tumor growth": sự phát triển của khối u.

    • The medication aims to inhibit tumor growth. (Thuốc nhằm mục đích ức chế sự phát triển của khối u.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumour (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "tumor".
  • Neoplasm (n): Thuật ngữ y khoa đồng nghĩa, chỉ khối u mới hình thành.
  • Growth (n): Sự tăng trưởng, khối tăng trưởng (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh không chuyên môn cao).
Từ đồng nghĩa
  • Lump: Cục u, khối cứng (thường dùng cho các khối có thể sờ thấy).
  • Mass: Khối ().
  • Lesion: Tổn thương ().
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với từ "tumor" đây danh từ y khoa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tumor" một cách trực tiếp.)

tumor

A doctor examines a brain scan showing a tumor.

danh từ
  1. khối u, u, bướu
    • malignant tumor
      u ác tính

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống