timing

/'taimiɳ/
Học thuật
Thân thiện
timing

The comedian's timing made the joke even funnier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chọn đúng thời điểm, sự tính toán thời gian: Hành động lựa chọn thời điểm thích hợp nhất để làm điều đó nhằm đạt được hiệu quả tối ưu.
    • Sự phối hợp thời gian: Việc điều chỉnh phối hợp các hành động, sự kiện theo một trình tự thời gian chính xác.
    • (Thể thao) Sự bấm giờ: Việc đo thời gian chính xác của một cuộc đua hoặc sự kiện thể thao.
    • (Kỹ thuật) Sự điều chỉnh thời điểm: Việc điều chỉnh các bộ phận khí (như trong động cơ) để chúng hoạt động đúng thời điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His timing was perfect; he proposed just as the sun set. (Sự tính toán thời gian của anh ấy thật hoàn hảo; anh ấy cầu hôn ngay khi mặt trời lặn.)
    • Good comedy relies on precise timing. (Hài kịch hay dựa vào sự phối hợp thời gian chính xác.)
    • The timing of the race was done electronically. (Việc bấm giờ cuộc đua được thực hiện bằng điện tử.)
    • The mechanic checked the engine's valve timing. (Người thợ máy kiểm tra thời điểm đóng mở van của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a good/bad sense of timing": khiếu/không khiếu về thời điểm.

    • He has a terrible sense of timing, always interrupting at the wrong moment. (Anh ta hoàn toàn không khiếu về thời điểm, luôn ngắt lời vào lúc không thích hợp.)
  • "the timing of something": thời điểm diễn ra của một sự việc cụ thể.

    • The timing of the announcement was crucial for the stock market. (Thời điểm của thông báo rất quan trọng đối với thị trường chứng khoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Time (động từ): tính giờ, sắp xếp thời gian.

    • She timed her speech to last exactly five minutes. ( ấy tính giờ cho bài phát biểu của mình kéo dài đúng năm phút.)
  • Timer (danh từ): bộ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ.

    • Set the kitchen timer for 20 minutes. (Hãy đặt đồng hồ bấm giờ trong bếp cho 20 phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Synchronization: sự đồng bộ hóa, sự phối hợp nhịp nhàng.
  • Pacing: sự điều chỉnh nhịp độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "timing")

Thành ngữ liên quan
  • "Timing is everything": Thời điểm tất cả (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn đúng thời điểm).
    • In comedy and in investments, timing is everything. (Trong hài kịch đầu , thời điểm tất cả.)
timing

The comedian's timing made the joke even funnier.

danh từ
  1. sự chọn đúng lúc; sự tính toán thời gian; sự phối hợp thời gian; sự phối hợp thời gian
  2. (thể dục,thể thao) sự bấm giờ
  3. (kỹ thuật) sự điều chỉnh

Từ gần giống