ERA
/'iərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời đại, kỷ nguyên: Một khoảng thời gian lịch sử dài, được đánh dấu bởi những đặc điểm, sự kiện hoặc nhân vật nổi bật, tạo nên một giai đoạn riêng biệt.
- Đại (địa chất): Một đơn vị thời gian địa chất chính, dài hơn một kỷ (period) nhưng ngắn hơn một liên đại (eon).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invention of the internet ushered in a new era of communication. (Việc phát minh ra internet đã mở ra một kỷ nguyên mới của truyền thông.)
- We are living in the era of globalization. (Chúng ta đang sống trong thời đại toàn cầu hóa.)
- The Mesozoic Era is known as the age of dinosaurs. (Đại Trung sinh được biết đến như kỷ nguyên của khủng long.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mark an era": đánh dấu một thời đại.
- His reign marked an era of peace and prosperity. (Triều đại của ông đã đánh dấu một thời đại hòa bình và thịnh vượng.)
- "the dawn of a new era": buổi bình minh của một kỷ nguyên mới.
- The fall of the Berlin Wall signaled the dawn of a new era in European politics. (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin báo hiệu buổi bình minh của một kỷ nguyên mới trong chính trị châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Epoch (n): Thời kỳ, kỷ nguyên (thường ngắn hơn hoặc là một phần của một era, đặc biệt trong địa chất).
- Age (n): Thời đại, thời kỳ (có thể dùng thay thế cho era trong nhiều ngữ cảnh, nhưng thường chỉ một giai đoạn với đặc trưng rõ rệt, ví dụ: the Bronze Age - Thời đại Đồ đồng).
- Period (n): Giai đoạn, thời kỳ (một khoảng thời gian có ranh giới rõ ràng, thường ngắn hơn era).
Từ đồng nghĩa
- Epoch: Thời đại, kỷ nguyên.
- Age: Thời đại.
- Time: Thời kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'era')
Thành ngữ liên quan
- The end of an era: Sự kết thúc của một thời đại (thường mang ý nghĩa một giai đoạn quan trọng đã qua).
- The retirement of the legendary coach marked the end of an era for the team. (Việc huấn luyện viên huyền thoại nghỉ hưu đã đánh dấu sự kết thúc của một thời đại đối với đội bóng.)
danh từ
- thời đại, kỷ nguyên
- Christian eracông nguyên
- (địa lý,địa chất) đại
- mesozoic erađại trung sinh