z
/zed, (Mỹ) zi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chữ cái 'z': Chữ cái thứ hai mươi sáu và là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái tiếng Pháp.
- Ký hiệu 'z': Trong toán học, thường được dùng để biểu thị ẩn số thứ ba, sau
xvày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mot 'gaz' se termine par un z. (Từ 'gaz' kết thúc bằng một chữ z.)
- Dans cette équation, z représente la variable inconnue. (Trong phương trình này, z đại diện cho ẩn số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Z majuscule (Z): Chữ Z viết hoa.
- Le symbole Z peut désigner l'ensemble des nombres entiers en mathématiques. (Ký hiệu Z có thể chỉ tập hợp các số nguyên trong toán học.)
- être fait comme un z: (thành ngữ) có hình dạng dị thường, không cân đối, dị dạng.
- Ce vieux clou tordu est fait comme un z. (Cái đinh cũ vặn vẹo này có hình thù dị dạng.)
Biến thể và từ liên quan
- De A à Z: Từ đầu đến cuối, một cách toàn diện.
- Il connaît cette procédure de A à Z. (Anh ấy biết quy trình này từ đầu đến cuối.)
- Compagnie Z (từ lóng quân sự cũ): Đại đội sử dụng vũ khí hóa học (hơi độc).
- Chromosome Z (sinh vật học): Thể nhiễm sắc Z, có trong một số loài để xác định giới tính (ví dụ: ở chim, con cái là ZW, con đực là ZZ).
danh từ giống đực
- z
- Un z minusculemột chữ z thường
- (toán học) ẩn số thứ ba
- (Z) (quân sự) hơi độc
- Compagnie Zđại đội hơi độc
- chromosome Z(sinh vật học; sinh lý học) thể nhiễm sắc z
- depuis a jusqu'à zxem a
- être fait comme un zdị dạng, dị hình