xi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xi: Tên của chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Ξ, ξ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- "Xi" est la quatorzième lettre de l'alphabet grec. ("Xi" là chữ cái thứ mười bốn trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
- Le symbole "ξ" (xi minuscule) est souvent utilisé en mathématiques et en physique. (Ký hiệu "ξ" (xi viết thường) thường được sử dụng trong toán học và vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong các ngành khoa học: Chữ "xi" thường được dùng làm ký hiệu cho một biến số, một tham số hoặc một tọa độ trong các phương trình toán học, vật lý và kỹ thuật.
- La variable ξ représente la position dans cette équation différentielle. (Biến số ξ biểu thị vị trí trong phương trình vi phân này.)
Biến thể và từ gần giống
- Xi majuscule (n.m): Chữ "xi" viết hoa (Ξ).
- Xi minuscule (n.m): Chữ "xi" viết thường (ξ).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây là tên riêng của một chữ cái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- xi (chữ cái Hy Lạp)