psi

Học thuật
Thân thiện
psi

Un étudiant écrit la lettre psi sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Psi: Tên của chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Ψ, ψ). Đâymột danh từ chỉ tên gọi của mộttự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le psi est une lettre de l'alphabet grec. (Psimột chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
    • Le symbole ψ représente la lettre psi. (Ký hiệu ψ đại diện cho chữ cái psi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học toán học: Chữ "psi" (ψ) thường được dùng làmhiệu trong các công thức vật lý (như hàm sóng trong cơ học lượng tử), toán học hoặc tâmhọc.
    • La fonction d'onde en mécanique quantique est souvent notée par la lettre psi. (Hàm sóng trong cơ học lượng tử thường đượchiệu bằng chữ cái psi.)
Biến thể từ gần giống
  • Alphabet grec: Bảng chữ cái Hy Lạp.
  • Lettre grecque: Chữ cái Hy Lạp.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến cho tên gọi của một chữ cái. Có thể diễn đạt là "la vingt-troisième lettre de l'alphabet grec" (chữ cái thứ 23 của bảng chữ cái Hy Lạp).
psi

Un étudiant écrit la lettre psi sur un tableau noir.

danh từ giống đực
  1. psi (chữ cái Hy Lạp)