zoo
/zu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vườn thú, sở thú: Một khu vực, thường là công viên, nơi nuôi giữ và trưng bày nhiều loài động vật khác nhau để mọi người có thể đến xem, nghiên cứu và bảo tồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons visité le zoo de Vincennes pendant le week-end. (Chúng tôi đã thăm sở thú Vincennes vào cuối tuần.)
- Les enfants adorent aller au zoo pour voir les lions et les éléphants. (Trẻ em rất thích đi vườn thú để xem sư tử và voi.)
- Ce zoo est célèbre pour son programme de protection des espèces menacées. (Vườn thú này nổi tiếng với chương trình bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être un vrai zoo" (thành ngữ): Một nơi rất ồn ào, hỗn loạn hoặc có nhiều người qua lại.
- La gare aux heures de pointe, c'est un vrai zoo ! (Nhà ga vào giờ cao điểm đúng là một mớ hỗn độn!)
Biến thể và từ gần giống
- Zoologique (tính từ): (thuộc về) động vật học, (thuộc về) vườn thú.
- jardin zoologique: vườn thú (tên đầy đủ, từ đó rút gọn thành "zoo").
Từ đồng nghĩa
- Jardin zoologique: Vườn thú (từ đầy đủ).
- Parc animalier: Công viên động vật (thường nhấn mạnh đến môi trường sống tự nhiên hơn).
Thành ngữ liên quan
- C'est le zoo !: Thật là hỗn loạn!/ Ồn ào như chợ vỡ!
- Avec tous ces enfants qui crient, c'est le zoo ici ! (Với lũ trẻ con la hét thế này, ở đây hỗn loạn quá!)
danh từ giống đực
- viết tắt của jardin zoologique (vườn thú)