azoospermie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng tinh trùng: Tình trạng tinh dịch không chứa bất kỳ tinh trùng nào khi được phân tích dưới kính hiển vi. Đâymột nguyên nhân gây vô sinhnam giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le diagnostic a révélé une azoospermie. (Chẩn đoán cho thấy một chứng tinh trùng.)
    • L'azoospermie peut être obstructive ou non obstructive. (Chứng tinh trùng có thểtắc nghẽn hoặc không do tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "azoospermie sécrétoire": chứng tinh trùng do bài tiết (khi tinh hoàn không sản xuất tinh trùng).
  • "azoospermie excrétoire" hoặc "azoospermie obstructive": chứng tinh trùng do bài xuất hoặc tắc nghẽn (khi sản xuất tinh trùng nhưng bị tắc trên đường dẫn ra ngoài).
Biến thể từ gần giống
  • Oligospermie (n.f): chứng ít tinh trùng (số lượng tinh trùng thấp bất thường).
  • Aspermie (n.f): chứng không tinh dịch (không xuất ra được tinh dịch).
Từ đồng nghĩa
  • Absence de spermatozoïdes: sự vắng mặt của tinh trùng (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này trong ngữ cảnh y học)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học này)

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng tinh trùng