azoospermie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng vô tinh trùng: Tình trạng tinh dịch không chứa bất kỳ tinh trùng nào khi được phân tích dưới kính hiển vi. Đây là một nguyên nhân gây vô sinh ở nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le diagnostic a révélé une azoospermie. (Chẩn đoán cho thấy một chứng vô tinh trùng.)
- L'azoospermie peut être obstructive ou non obstructive. (Chứng vô tinh trùng có thể là tắc nghẽn hoặc không do tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "azoospermie sécrétoire": chứng vô tinh trùng do bài tiết (khi tinh hoàn không sản xuất tinh trùng).
- "azoospermie excrétoire" hoặc "azoospermie obstructive": chứng vô tinh trùng do bài xuất hoặc tắc nghẽn (khi có sản xuất tinh trùng nhưng bị tắc trên đường dẫn ra ngoài).
Biến thể và từ gần giống
- Oligospermie (n.f): chứng ít tinh trùng (số lượng tinh trùng thấp bất thường).
- Aspermie (n.f): chứng không có tinh dịch (không xuất ra được tinh dịch).
Từ đồng nghĩa
- Absence de spermatozoïdes: sự vắng mặt của tinh trùng (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này trong ngữ cảnh y học)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học này)
danh từ giống cái
- (y học) chứng vô tinh trùng