alcazar

Học thuật
Thân thiện
alcazar

Un soldat garde l'alcazar sous le soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thành lũy, pháo đài: Một công trình kiến trúc quân sự kiên cố, thường tường cao tháp canh, được xây dựng để phòng thủ. Từ này đặc biệt dùng để chỉ các thành lũy như vậyTây Ban Nha, thường nguồn gốc từ thời kỳ Hồi giáo hoặc Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alcazar de Ségovie est un monument impressionnant. (Thành lũy Segovia là một công trình ấn tượng.)
    • Les rois catholiques ont parfois transformé d'anciens alcazars en palais. (Các vị vua Công giáo đôi khi biến đổi những thành lũy thành cung điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "alcazar" thường được viết hoa khi là một phần của tên riêng của một tòa thành cụ thể.
    • Nous avons visité l'Alcazar de Tolède. (Chúng tôi đã tham quan Thành lũy Toledo.)
Biến thể từ gần giống
  • Forteresse (n.f): pháo đài, thành trì (từ đồng nghĩa tổng quát hơn).
  • Château fort (n.m): lâu đài kiên cố, thành trì.
  • Citadelle (n.f): thành trì, thành luỹ (thườngvị trí cao).
Từ đồng nghĩa
  • Forteresse: pháo đài, thành trì.
  • Citadelle: thành trì.
  • Place forte: cứ điểm quân sự vững chắc.
alcazar

Un soldat garde l'alcazar sous le soleil.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thành lũy (ở Tây Ban Nha)