allume-gaz

Học thuật
Thân thiện
allume-gaz

Un homme utilise un allume-gaz pour allumer la cuisinière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cái bật lửa châm hơi đốt: Một dụng cụ nhỏ, thường cầm tay, dùng để tạo ra lửa nhằm đốt cháy nhiên liệu khí (như ga) trong các thiết bị như bếp ga, sưởi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'allume-gaz est indispensable pour faire fonctionner la vieille cuisinière. (Cái bật lửa châm hơi đốtthứ không thể thiếu để vận hành chiếc bếp cổ.)
    • Il chercha partout son allume-gaz pour allumer le chauffage. (Anh ấy tìm khắp nơi cái bật lửa châm hơi đốt của mình để nhóm sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "craquer l'allume-gaz": quẹt/bật cái bật lửa châm hơi đốt.
    • Avant d'ouvrir le robinet, il faut craquer l'allume-gaz. (Trước khi mở van, phải quẹt cái bật lửa châm hơi đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Briquet (n.m): Bật lửa (nói chung, thường dùng cho thuốc lá).
  • Allumette (n.f): Que diêm.
Từ đồng nghĩa
  • Briquet à gaz: Bật lửa ga (cách gọi mô tả tương tự).
allume-gaz

Un homme utilise un allume-gaz pour allumer la cuisinière.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái bật lửa châm hơi đốt