alizarine
/ə'lizərin/ Cách viết khác : (alizarin) /ə'lizərin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Alizarin: Một hợp chất hữu cơ, một loại thuốc nhuộm màu đỏ tự nhiên ban đầu được chiết xuất từ rễ cây thiến thảo, nhưng ngày nay chủ yếu được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp. Nó được sử dụng trong công nghiệp nhuộm và in ấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'alizarine est un colorant rouge utilisé depuis l'Antiquité. (Alizarin là một chất nhuộm màu đỏ được sử dụng từ thời cổ đại.)
- La teinture à base d'alizarine donne des couleurs très résistantes. (Thuốc nhuộm dựa trên alizarin cho ra những màu sắc rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alizarine de garance": Alizarin từ cây thiến thảo, chỉ nguồn gốc tự nhiên ban đầu.
- Avant la synthèse chimique, on utilisait l'alizarine de garance. (Trước khi có tổng hợp hóa học, người ta sử dụng alizarin từ cây thiến thảo.)
En chimie/industrie: Trong ngữ cảnh khoa học hoặc công nghiệp, từ này thường được dùng để chỉ chất màu cụ thể này.
- Ce procédé permet de synthétiser l'alizarine. (Quy trình này cho phép tổng hợp alizarin.)
Biến thể và từ gần giống
- Alizarinate (danh từ giống đực): Alizarinat, muối hoặc ester của alizarin.
- Garance (danh từ giống cái): Cây thiến thảo, nguồn gốc tự nhiên của alizarin.
Từ đồng nghĩa
- Rouge de garance: Đỏ thiến thảo (cách gọi thông thường dựa trên nguồn gốc).
- Colorant rouge anthraquinonique: Chất nhuộm đỏ anthraquinon (tên gọi theo nhóm hóa học).
Thông tin bổ sung
- Lưu ý: "Alizarine" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và công nghiệp nhuộm. Trong tiếng Việt, nó thường được gọi là "alizarin" (phiên âm) hoặc "thuốc nhuộm đỏ thiến thảo".
danh từ giống cái
- alizarin (chất nhuộm)