amazone

Học thuật
Thân thiện
amazone

Une amazone monte son cheval dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ kỵ , người phụ nữ cưỡi ngựa: Chỉ một phụ nữ đi cưỡi ngựa, đặc biệttheo kiểu ngồi hai chân về một bên.
    • Người phụ nữ cương nghị, mạnh mẽ: Chỉ một phụ nữ tính cách mạnh mẽ, dũng cảm, có thể liên tưởng đến hình ảnh các nữ chiến binh trong thần thoại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une amazone élégante parcourait le chemin forestier. (Một nữ kỵ thanh lịch đang đi trên con đường trong rừng.)
    • Elle est une vraie amazone des temps modernes. ( ấymột người phụ nữ mạnh mẽ đích thực của thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monter en amazone": Cưỡi ngựa theo kiểu phụ nữ, với hai chân đặt về cùng một bên mình ngựa.
    • Au XIXe siècle, les dames de la haute société apprenaient à monter en amazone. (Vào thế kỷ 19, các quý trong xã hội thượng lưu học cách cưỡi ngựa kiểu amazone.)
Biến thể từ gần giống
  • Amazonien (adj): Thuộc về người phụ nữ mạnh mẽ, cương nghị.
    • Un caractère amazonien. (Một tính cách mạnh mẽ như nữ chiến binh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavalière (n.f): Nữ kỵ .
  • Femme forte / Femme de caractère (n.f): Người phụ nữ mạnh mẽ, người phụ nữ cá tính.
Thành ngữ liên quan
  • "Être une amazone": Là một người phụ nữ rất mạnh mẽ độc lập.
    • Pour diriger cette entreprise, il faut être une amazone. (Để điều hành công ty này, cần phảimột người phụ nữ rất mạnh mẽ.)
amazone

Une amazone monte son cheval dans un parc.

danh từ giống cái
  1. đàn bà cưỡi ngựa, nữ kỵ
  2. váy cưỡi ngựa
  3. người đàn bà cương nghị
    • monter en amazone
      cưỡi (ngựa) hai chân bắt chéo một bên

Từ có nhắc đến "amazone"