withdraw

/wi 'dr :/
Học thuật
Thân thiện
withdraw

The customer uses the ATM to withdraw cash.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Rút ra, lấy ra, kéo ra: Hành động di chuyển một vật hoặc bản thân ra khỏi một vị trí, tình huống hoặc địa điểm cụ thể.
    • Rút lui, rút quân: Hành động rời khỏi một nơi hoặc một tình huống một cách chủ ý, đặc biệt để tránh xung đột hoặc nguy hiểm.
    • Rút lại, huỷ bỏ: Hành động chính thức thu hồi một tuyên bố, lời đề nghị, lệnh hoặc sự đồng ý trước đó.
    • Rút tiền: Lấy tiền từ một tài khoản ngân hàng hoặc nguồn cung cấp.
  2. Nội động từ:

    • Rút lui, rút đi: Tự mình rời khỏi một nơi, một cuộc họp hoặc một hoạt động, thường một cách lịch sự hoặc kín đáo.
    • Rút quân: (Quân sự) Di chuyển lực lượng ra khỏi một khu vực hoặc trận địa.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She withdrew her hand quickly from the hot stove. ( ấy rút tay lại nhanh chóng khỏi bếp nóng.)
    • The general decided to withdraw his troops from the border. (Vị tướng quyết định rút quân của ông khỏi biên giới.)
    • He had to withdraw his application due to personal reasons. (Anh ấy buộc phải rút lại đơn xin việc lý do cá nhân.)
    • I need to withdraw some cash from the ATM. (Tôi cần rút một ít tiền mặt từ máy ATM.)
  • Nội động từ:

    • After dinner, the guests withdrew to the living room for coffee. (Sau bữa tối, các vị khách rút lui vào phòng khách để uống cà phê.)
    • The army was forced to withdraw under heavy fire. (Quân đội buộc phải rút lui dưới làn đạn dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to withdraw into oneself": Thu mình lại, trở nên ít giao tiếp hoặc thể hiện cảm xúc với người khác.
    • After the loss, he withdrew into himself for months. (Sau mất mát, anh ấy thu mình lại trong nhiều tháng.)
  • "to withdraw support": Rút lại sự ủng hộ.
    • The main sponsor threatened to withdraw support for the event. (Nhà tài trợ chính đe doạ sẽ rút lại sự ủng hộ cho sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Withdrawal (danh từ): Sự rút lui; sự rút tiền; (y học) triệu chứng cai nghiện.
    • The withdrawal of troops was completed peacefully. (Việc rút quân đã được hoàn thành trong hoà bình.)
    • She made a withdrawal of five million dong. ( ấy thực hiện một giao dịch rút năm triệu đồng.)
  • Withdrawn (tính từ): Trầm lặng, ít nói, sống nội tâm.
    • He became very withdrawn after the incident. (Anh ấy trở nên rất trầm lặng sau sự việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Retreat (rút lui, đặc biệt trong quân sự).
  • Remove (dời đi, lấy đi).
  • Retract (rút lại một tuyên bố).
  • Pull out (rút ra, rút khỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Withdraw from (something): Rút khỏi (một nơi, một tổ chức, một hoạt động).
    • The country decided to withdraw from the international agreement. (Đất nước đó quyết định rút khỏi thoả thuận quốc tế.)
    • She had to withdraw from the race due to injury. ( ấy phải rút khỏi cuộc đua chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
  • To bow out (gracefully): Rút lui (một cách lịch sự, thanh thoát). Cách diễn đạt gần nghĩa với "withdraw" trong ngữ cảnh rời bỏ một vị trí hoặc cuộc cạnh tranh.
    • After a long career, the CEO decided it was time to bow out. (Sau một sự nghiệp dài, CEO quyết định đã đến lúc rút lui.)
withdraw

The customer uses the ATM to withdraw cash.

ngoại động từ withdrew; withdrawn
  1. rút, rút khỏi
    • to withdraw the hand from the pocket
      rút tay ra khỏi túi
  2. rút, rút lui
    • to withdraw troops from a position
      rút quân khỏi một vị trí
    • to withdraw a sum of money
      rút một số tiền ra
    • to withdraw a child from school
      cho một đứa bé thôi học
  3. rút, rút lại
    • to withdraw an accusation
      rút một lời tố cáo
  4. (pháp ) sự huỷ bỏ; sự thu hồi
    • to withdraw an order
      huỷ bỏ một lệnh; huỷ bỏ một đn đặt hàng
  5. kéo (màn)
nội động từ
  1. rút lui (khỏi một ni)
    • after dinner they withdrew
      sau bữa com họ rút lui
  2. (quân sự) rút quân
  3. ra, rút ra
    • to withdraw from a society
      rút ra khỏi một hội