withdrawal
/wi 'dr : l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rút khỏi, sự rút lui: Hành động rời đi hoặc rút ra khỏi một nơi, một tổ chức, một hoạt động, hoặc một tình huống.
- Sự rút quân: Hành động rút lực lượng quân sự ra khỏi một khu vực.
- Sự rút lại (ý kiến, lời nói): Hành động thu hồi hoặc rút lại một tuyên bố, ý kiến, hoặc lời hứa đã đưa ra trước đó.
- (Pháp lý) Sự rút đơn, sự huỷ bỏ: Hành động chính thức rút lại một đơn kiện, yêu cầu, hoặc huỷ bỏ một sắc lệnh, chỉ thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden withdrawal of the company from the market caused a lot of confusion. (Việc công ty đột ngột rút khỏi thị trường đã gây ra nhiều hoang mang.)
- The general ordered the withdrawal of troops from the border. (Vị tướng ra lệnh rút quân khỏi biên giới.)
- His withdrawal of support was a big blow to the campaign. (Việc anh ấy rút lại sự ủng hộ là một đòn nặng với chiến dịch.)
- She filed for a withdrawal of her lawsuit. (Cô ấy đã nộp đơn xin rút đơn kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go through withdrawal": Trải qua hội chứng cai nghiện (thường liên quan đến chất gây nghiện như ma túy, rượu).
- He is in the hospital going through drug withdrawal. (Anh ấy đang ở bệnh viện trải qua hội chứng cai nghiện ma túy.)
- "Social withdrawal": Sự thu mình, rút lui khỏi các tương tác xã hội.
- After the incident, she showed signs of social withdrawal. (Sau sự việc, cô ấy có biểu hiện thu mình khỏi xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Withdraw (động từ): Rút lui, rút ra, rút lại.
- He decided to withdraw from the competition. (Anh ấy quyết định rút khỏi cuộc thi.)
- Withdrawn (tính từ): Thu mình, kín đáo, ít giao tiếp.
- The child became very withdrawn after moving to a new school. (Đứa trẻ trở nên rất thu mình sau khi chuyển đến trường mới.)
Từ đồng nghĩa
- Retreat: Sự rút lui (thường về quân sự hoặc khỏi một tình thế khó khăn).
- Retraction: Sự rút lại (lời nói, tuyên bố).
- Removal: Sự di dời, sự loại bỏ.
- Departure: Sự rời đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ chính là danh từ, nên không có phrasal verb trực tiếp. Cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "withdraw".) - Withdraw from: Rút khỏi (một nơi, hoạt động). - The country decided to withdraw from the treaty. (Đất nước đó quyết định rút khỏi hiệp ước.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "withdrawal")
danh từ
- sự rút khỏi
- sự rút ra
- sự rút quân
- sự rút lui (ý kiến)
- (pháp lý) sự rút (đn kiện...)
- (pháp lý) sự huỷ bỏ; sự thu hồi (sắc lệnh...)