withdrew

/wi 'dr :/
Học thuật
Thân thiện
withdrew

The customer withdrew a large sum of money from the bank.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của "withdraw"):
    • Rút, rút ra: Hành động kéo, lấy hoặc di chuyển một vật đó ra khỏi một vị trí, địa điểm hoặc tình huống cụ thể.
    • Rút lui, rút khỏi: Hành động rời khỏi một nơi, một tổ chức, một cuộc tranh luận hoặc một hoạt động.
    • Rút lại, huỷ bỏ: Hành động thu hồi một tuyên bố, lời đề nghị, lệnh hoặc sự ủng hộ đã được đưa ra trước đó.
dụ sử dụng
  • Rút, rút ra:
    • She withdrew her hand quickly from the hot stove. ( ấy rút tay lại nhanh chóng khỏi bếp nóng.)
    • He withdrew a large sum of money from his savings account. (Anh ấy rút một khoản tiền lớn từ tài khoản tiết kiệm của mình.)
  • Rút lui, rút khỏi:
    • The company withdrew from the market after facing heavy losses. (Công ty rút lui khỏi thị trường sau khi đối mặt với tổn thất nặng nề.)
    • After the argument, he withdrew to his room. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy rút vào phòng riêng.)
  • Rút lại, huỷ bỏ:
    • The prosecutor withdrew the charges due to lack of evidence. (Công tố viên rút lại các cáo buộc thiếu bằng chứng.)
    • They withdrew their support for the proposal. (Họ rút lại sự ủng hộ đối với đề xuất đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be withdrawn" (Tính từ, dạng quá khứ phân từ): Trầm lặng, ít nói, thu mình.
    • He became very withdrawn after the incident. (Anh ấy trở nên rất trầm lặng/khép kín sau sự việc.)
  • "To withdraw into oneself": Thu mình lại, khép kín.
    • Faced with criticism, she withdrew into herself. (Đối mặt với chỉ trích, ấy thu mình lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Withdraw (v, nguyên thể): Rút, rút lui, rút lại.
  • Withdrawn (adj, v - quá khứ phân từ): (Đã) bị rút; tính cách trầm lặng, khép kín.
  • Withdrawal (n): Sự rút lui, sự rút tiền, sự cai nghiện.
    • The withdrawal of troops was completed peacefully. (Việc rút quân đã được hoàn thành trong hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Retreat (v): Rút lui (thường dùng trong quân sự hoặc khi gặp khó khăn).
  • Remove (v): Di dời, lấy đi.
  • Retract (v): Rút lại (lời nói, tuyên bố).
  • Resign (v): Từ chức, rút lui (khỏi vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Withdraw from (something): Rút khỏi (một nơi, hoạt động, tổ chức).
    • The athlete had to withdraw from the race due to injury. (Vận động viên buộc phải rút khỏi cuộc đua chấn thương.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp dạng "withdrew")

withdrew

The customer withdrew a large sum of money from the bank.

ngoại động từ withdrew; withdrawn
  1. rút, rút khỏi
    • to withdraw the hand from the pocket
      rút tay ra khỏi túi
  2. rút, rút lui
    • to withdraw troops from a position
      rút quân khỏi một vị trí
    • to withdraw a sum of money
      rút một số tiền ra
    • to withdraw a child from school
      cho một đứa bé thôi học
  3. rút, rút lại
    • to withdraw an accusation
      rút một lời tố cáo
  4. (pháp ) sự huỷ bỏ; sự thu hồi
    • to withdraw an order
      huỷ bỏ một lệnh; huỷ bỏ một đn đặt hàng
  5. kéo (màn)
nội động từ
  1. rút lui (khỏi một ni)
    • after dinner they withdrew
      sau bữa com họ rút lui
  2. (quân sự) rút quân
  3. ra, rút ra
    • to withdraw from a society
      rút ra khỏi một hội

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "withdrew"