retire

/ri'taiə/
Học thuật
Thân thiện
retire

I usually retire to bed at ten o'clock.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Rút lui, rời đi (đến một nơi yên tĩnh hoặc riêng tư hơn): Hành động rời khỏi một nơi đông người hoặc một hoạt động để đến một nơi kín đáo, yên tĩnh.
    • Đi ngủ: Hành động đi ngủ, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn "go to bed".
    • Nghỉ hưu, thôi việc: Hành động ngừng làm việc vĩnh viễn, thường do đã đến tuổi quy định hoặc lý do cá nhân.
    • (Thể thao) Bỏ cuộc, rút lui: Hành động rút khỏi một cuộc thi đấu hoặc trận đấu.
  2. Ngoại động từ:

    • Cho ai đó nghỉ hưu: Buộc hoặc cho phép một người ngừng làm việc nhận lương hưu.
    • (Quân sự) Rút quân, rút lui: Hành động rút lực lượng ra khỏi một vị trí hoặc trận chiến.
    • Thu hồi, rút khỏi lưu thông: Hành động thu lại một thứ đó (như tiền tệ, trái phiếu) để không còn sử dụng nữa.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • After dinner, he would retire to his study to read. (Sau bữa tối, ông ấy thường rút về phòng đọc sách để đọc.)
    • She retired early last night because she was tired. ( ấy đã đi ngủ sớm đêm qua mệt.)
    • My grandfather retired at the age of 65. (Ông tôi đã nghỉ hưutuổi 65.)
    • The injured player had to retire from the match. (Cầu thủ bị chấn thương buộc phải rút lui khỏi trận đấu.)
  • Ngoại động từ:

    • The company retired him with a full pension. (Công ty cho ông ấy nghỉ hưu với đầy đủ lương hưu.)
    • The general decided to retire his troops to a safer position. (Vị tướng quyết định rút quân của mình về một vị trí an toàn hơn.)
    • The old banknotes were retired from circulation. (Các tờ tiền đã được thu hồi khỏi lưu thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retire into oneself": Thu mình lại, sống khép kín, ít giao tiếp.

    • After the loss, he retired into himself for months. (Sau mất mát, anh ấy sống thu mình lại trong nhiều tháng.)
  • "to retire from the world": Sống ẩn dật, rời xa xã hội.

    • The poet retired from the world to live in the mountains. (Nhà thơ sống ẩn dật trên núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Retirement (n): Sự nghỉ hưu; thời kỳ nghỉ hưu.

    • He is planning for his retirement. (Ông ấy đang lên kế hoạch cho thời kỳ nghỉ hưu của mình.)
  • Retired (adj): Đã nghỉ hưu.

    • My father is a retired teacher. (Bố tôi một giáo viên đã nghỉ hưu.)
  • Retiring (adj): Nhút nhát, rụt rè, thích sự yên tĩnh.

    • She has a retiring personality. ( ấy tính cách nhút nhát.)
Từ đồng nghĩa
  • Withdraw: Rút lui, rút khỏi.
  • Resign: Từ chức (thường từ một vị trí cụ thể).
  • Step down: Rút lui khỏi vị trí, chức vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Retire from: Rút khỏi, thôi không tham gia (một công việc, hoạt động) nữa.
    • He retired from professional football last year. (Anh ấy đã giải nghệ khỏi bóng đá chuyên nghiệp vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "retire" một cách độc lập theo đúng yêu cầu)

retire

I usually retire to bed at ten o'clock.

nội động từ
  1. rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo...)
    • to retire from the room
      ra khỏi căn phòng
    • to retire from the world
      rời bỏ thế tục, sống ẩn dật; đi tu
    • to retire for the night; to retire to bed
      đi ngủ
    • to retire into oneself
      thu vào cái vỏ của mình sống
  2. đi ngủ ((cũng) to retire to bed)
  3. thôi việc; về hưu
    • to retire from business
      thôi không kinh doanh nữa
    • to retire on a pension
      về hưu
    • retiring pension
      lương hưu trí
    • retiting age
      tuổi về hưu
  4. (quân sự) rút lui
  5. thể bỏ cuộc
    • to retire from the race
      bỏ cuộc đua
ngoại động từ
  1. cho về hưu (công chức)
  2. (quân sự) cho rút lui
  3. (tài chính) rút về, không cho lưu hành (một loại tiền...)
danh từ
  1. (quân sự) hiệu lệnh rút lui
    • to sound the retire
      thổi kèn ra lệnh rút lui

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "retire"