recede
/ri'si:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lùi lại, lùi xa dần: Di chuyển ra xa hơn so với một vị trí trước đó.
- Rút xuống, rút đi: (Thường dùng cho nước) Di chuyển đến mức thấp hơn hoặc xa hơn.
- Giảm dần, trở nên ít rõ rệt hơn: Trở nên yếu hơn, nhỏ hơn hoặc kém quan trọng hơn.
- Thụt vào, hớt ra sau: (Về đường chân tóc) Mọc lùi dần về phía sau, để lộ nhiều trán hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Nước lũ cuối cùng cũng bắt đầu rút xuống.)
- (Tiếng tàu hỏa lùi xa dần vào khoảng cách.)
- (Khi anh ấy già đi, đường chân tóc bắt đầu thụt vào.)
- (Cơn đau sẽ dần dần giảm đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to recede from something": Rút lui khỏi một thỏa thuận, lời hứa hoặc ý kiến.
- The government refused to recede from its position. (Chính phủ từ chối rút lui khỏi lập trường của mình.)
- "to recede into the background": Trở nên ít nổi bật hoặc ít được chú ý hơn; lu mờ đi.
- After the scandal, the politician receded into the background. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã lu mờ đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Receding (adj): Đang lùi dần, đang thụt vào.
- He has a receding hairline. (Anh ấy có đường chân tóc đang thụt vào.)
- Recession (n): Sự suy thoái (kinh tế); sự rút lui, sự lùi dần.
- The country is facing an economic recession. (Đất nước đang đối mặt với suy thoái kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Retreat: Rút lui, lùi lại (thường có chủ đích).
- Subside: Lắng xuống, giảm dần (về cường độ, mức độ).
- Diminish: Giảm bớt, thu nhỏ lại.
- Ebb: Rút xuống (thủy triều); suy yếu dần.
Từ trái nghĩa
- Advance: Tiến lên, tiến tới.
- Approach: Đến gần, tiếp cận.
- Increase: Tăng lên.
- Grow: Phát triển, mọc ra (tóc).
nội động từ
- lùi lại, lùi xa dần
- to recede a few paceslùi lại một vài bước
- rút xuống (thuỷ triều...)
- the tide recedesthuỷ triều rút xuống
- (quân sự) rút đi, rút lui
- hớt ra sáu (trán)
- rút lui (ý kiến)
- to recede from an opinionrút lui ý kiến
- sụt giá (cổ phần...); giảm sút (sản xuất...)
Idioms
- to recede into the backgroundlùi về phía sau