reseda

/'residə/
Học thuật
Thân thiện
reseda

A small reseda plant grows in a sunny garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mộc : Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Reseda, thường cây thân thảo, hoa nhỏ màu trắng, vàng hoặc xanh lục, thường mùi thơm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học.
    • Màu xanh lục nhạt, xanh xám: Một màu sắc tên gọi lấy từ màu hoa của một số loài cây thuộc chi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The garden was planted with various types of reseda. (Khu vườn được trồng nhiều loại cây mộc khác nhau.)
    • Reseda is sometimes cultivated for its fragrant flowers. (Cây mộc đôi khi được trồng để lấy hoa thơm.)
  • Danh từ (chỉ màu sắc):

    • She chose a reseda fabric for the curtains. ( ấy đã chọn một loại vải màu xanh mộc cho rèm cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In reseda": Ở trong tông màu xanh mộc .
    • The room was decorated in soft shades of reseda. (Căn phòng được trang trí với các sắc thái nhẹ nhàng của màu xanh mộc .)
Biến thể từ gần giống
  • Mignonette: Một tên gọi phổ biến khác, đặc biệt cho loài (mộc thơm), do hoa của mùi thơm đặc trưng.
  • Dyer's rocket (): Một loài trong chi Reseda từng được sử dụng để nhuộm màu vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Mignonette: (trong ngữ cảnh chỉ loài ).
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp khác trong tiếng Việt ngoài tên gọi "cỏ/cây mộc ".
Lưu ý
  • Từ "reseda" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học màu sắc, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, tên gọi "mộc " hoặc "cỏ mộc " cách dịch phổ biến chính xác nhất.
reseda

A small reseda plant grows in a sunny garden bed.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ mộc