reseat

/'ri:'si:t/
Học thuật
Thân thiện
reseat

The usher helped reseat the family to better seats.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thay ghế mới, lắp ghế mới: Hành động cung cấp hoặc lắp đặt những chiếc ghế mới cho một không gian, chẳng hạn như rạp hát, hội trường hoặc phương tiện.
    • Sắp xếp lại chỗ ngồi, đổi chỗ ngồi: Hành động hướng dẫn hoặc yêu cầu ai đó chuyển đến một chỗ ngồi khác, thường trong một không gian công cộng như nhà hát, máy bay hoặc nhà hàng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The theater will be closed for a month to reseat the entire auditorium. (Nhà hát sẽ đóng cửa một tháng để thay ghế mới cho toàn bộ khán phòng.)
    • The flight attendant had to reseat the passenger to accommodate a family. (Tiếp viên hàng không phải đổi chỗ ngồi cho hành khách để nhường chỗ cho một gia đình.)
    • We need to reseat these old dining chairs; the upholstery is torn. (Chúng ta cần thay đệm mới cho những chiếc ghế ăn này; lớp bọc đã rách rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reseat oneself": Tự mình chuyển đến hoặc ngồi vào một vị trí khác.
    • After the intermission, he reseated himself in the front row. (Sau giờ giải lao, anh ấy tự chuyển xuống ngồihàng ghế đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Seat (động từ): Để ai đó ngồi xuống, cung cấp chỗ ngồi.
    • The usher will seat you shortly. (Người soát vé sẽ sớm dẫn bạn vào chỗ ngồi.)
  • Reupholster (động từ): Bọc lại, thay lớp đệm mới cho ghế (một công việc cụ thể hơn có thể một phần của việc "reseat" một chiếc ghế).
    • We decided to reupholster the sofa instead of buying a new one. (Chúng tôi quyết định bọc lại ghế sofa thay vì mua cái mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Relocate (động từ): Di chuyển đến vị trí mới (dùng cho việc đổi chỗ ngồi).
  • Refit (động từ): Trang bị lại, lắp đặt lại (dùng cho việc thay ghế mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "reseat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reseat")

reseat

The usher helped reseat the family to better seats.

ngoại động từ
  1. trang bị ghế mới (cho nhà hát...)

Từ gần giống