unprecedented
/ʌn'presidəntid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa từng có, chưa hề thấy: Mô tả một sự việc, tình huống, hoặc sự kiện chưa bao giờ xảy ra trước đây, không có tiền lệ trong lịch sử.
- Chưa từng nghe thấy: Chỉ một điều gì đó mới lạ đến mức chưa từng được biết đến hoặc ghi nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country is facing an unprecedented economic crisis. (Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế chưa từng có.)
- The team achieved unprecedented success this season. (Đội đã đạt được thành công chưa từng có trong mùa giải này.)
- The level of public support was unprecedented. (Mức độ ủng hộ của công chúng là chưa từng thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on an unprecedented scale": ở một quy mô chưa từng có.
- The disaster caused damage on an unprecedented scale. (Thảm họa đã gây ra thiệt hại ở một quy mô chưa từng có.)
"unprecedented in history": chưa từng có trong lịch sử.
- This technological advancement is unprecedented in history. (Sự tiến bộ công nghệ này là chưa từng có trong lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Unprecedentedly (trạng từ): một cách chưa từng có.
- The company grew unprecedentedly fast. (Công ty phát triển nhanh một cách chưa từng có.)
Precedented (tính từ): có tiền lệ, đã từng xảy ra trước đây. (Đây là từ trái nghĩa).
- Such legal challenges are precedented. (Những thách thức pháp lý như vậy là có tiền lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Unparalleled: không có gì sánh bằng, vô song.
- Unheard-of: chưa từng nghe thấy, kỳ lạ.
- Novel: mới lạ, khác thường.
Từ trái nghĩa
- Precedented: có tiền lệ.
- Normal: bình thường.
- Common: phổ biến, thông thường.
Thành ngữ liên quan
- "In unprecedented times": trong thời kỳ chưa từng có.
- The new policy was a response to challenges in unprecedented times. (Chính sách mới là một phản ứng trước những thách thức trong thời kỳ chưa từng có.)
tính từ
- không hề có; chưa hề thấy, chưa từng nghe thấy
- an unprecedented factmột sự việc chưa từng có