dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

váng

Words Mentioning "váng"

brain
chippiness
chippy
cream
crust
crusted
daze
dazed
dizzily
dizziness
dizzy
faintness
filmy
flower
froth
giddiness
giddy
happy
head
jolt
jolted
mantle
reel
scum
scummy
silly
skim
staggerer
strange
stun
stunning
swim
swum
take
taken
throb
took
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...