took
- Động từ (Quá khứ của 'take'):
- Đã cầm, đã nắm, đã lấy: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc cầm, nắm hoặc lấy một vật gì đó.
- Đã mang, đã đưa, đã dẫn: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc mang theo, đưa đi hoặc dẫn dắt ai đó.
- Đã ăn, đã uống, đã dùng: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc tiêu thụ thức ăn, đồ uống hoặc sử dụng thứ gì.
- Đã chiếm, đã bắt: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc giành quyền kiểm soát hoặc bắt giữ.
- Đã hiểu, đã coi như: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc tiếp nhận thông tin theo một cách cụ thể hoặc xem xét một vấn đề theo một góc độ nào đó.
- Đã chịu, đã chịu đựng: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc tiếp nhận hoặc trải qua một điều gì đó, thường là tiêu cực.
- Đã cần, đã đòi hỏi: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc yêu cầu hoặc cần thiết một thứ gì đó (thời gian, công sức).
- Động từ:
- She took the book from the shelf. (Cô ấy đã lấy cuốn sách từ giá.)
- He took his children to the zoo yesterday. (Anh ấy đã dẫn bọn trẻ đến sở thú hôm qua.)
- I took a pill for my headache. (Tôi đã uống một viên thuốc vì đau đầu.)
- The army took the city after a long battle. (Quân đội đã chiếm thành phố sau một trận chiến dài.)
- I took his comments as a compliment. (Tôi đã hiểu lời nhận xét của anh ấy như một lời khen.)
- The material took the dye very well. (Chất liệu đã thấm thuốc nhuộm rất tốt.)
- It took me three hours to finish the report. (Nó đã tốn của tôi ba giờ để hoàn thành báo cáo.)
"took place": đã diễn ra, đã xảy ra.
- The meeting took place last Monday. (Cuộc họp đã diễn ra vào thứ Hai tuần trước.)
"took part in": đã tham gia vào.
- She took part in the charity run. (Cô ấy đã tham gia vào cuộc chạy từ thiện.)
"took care of": đã chăm sóc, đã lo liệu.
- He took care of all the arrangements. (Anh ấy đã lo liệu tất cả các sắp xếp.)
"took a look at": đã nhìn, đã xem xét.
- The mechanic took a look at the engine. (Người thợ máy đã xem xét động cơ.)
- Take (v, nguyên thể): cầm, lấy, mang.
- Taken (v, quá khứ phân từ): đã được lấy, đã được mang.
- Taking (v, hiện tại phân từ): đang lấy, đang mang.
- Intake (n): lượng thu vào, sự thu nhận (ví dụ: lượng không khí, thức ăn).
- Overtake (v): vượt qua (xe cộ).
- Undertake (v): đảm nhận, cam kết.
- Seized (v): đã chiếm lấy, đã nắm lấy.
- Removed (v): đã lấy đi, đã dời đi.
- Consumed (v): đã tiêu thụ, đã dùng.
- Understood (v): đã hiểu.
- Required (v): đã đòi hỏi, đã cần.
Took after: đã giống (ai đó, thường là người thân).
- He really took after his grandfather. (Anh ấy thực sự đã giống ông nội của mình.)
Took off: đã cởi (quần áo, giày); đã cất cánh (máy bay); đã trở nên thành công nhanh chóng.
- She took off her coat. (Cô ấy đã cởi áo khoác.)
- The plane took off on time. (Máy bay đã cất cánh đúng giờ.)
- Her career really took off last year. (Sự nghiệp của cô ấy thực sự đã bùng nổ vào năm ngoái.)
Took on: đã đảm nhận (công việc, trách nhiệm); đã thuê (nhân viên); đã nhận lời thách đấu.
- He took on too many projects. (Anh ấy đã đảm nhận quá nhiều dự án.)
Took over: đã tiếp quản, đã giành quyền kiểm soát.
- The new manager took over the department. (Người quản lý mới đã tiếp quản bộ phận.)
Took up: đã bắt đầu (một sở thích); đã chiếm (không gian, thời gian); đã nhặt lên.
- She took up painting during the lockdown. (Cô ấy đã bắt đầu học vẽ trong thời gian phong tỏa.)
- The sofa took up most of the room. (Chiếc sofa đã chiếm hầu hết căn phòng.)
Took someone's breath away: đã làm ai đó sửng sốt, kinh ngạc.
- The beautiful view took my breath away. (Cảnh đẹp đã làm tôi sửng sốt.)
Took it easy: đã thư giãn, đã nghỉ ngơi.
- After the exam, I just took it easy for a few days. (Sau kỳ thi, tôi chỉ thư giãn trong vài ngày.)
Took the plunge: đã quyết định làm một việc mạo hiểm hoặc quan trọng sau khi đắn đo.
- After years of thinking about it, she finally took the plunge and started her own business. (Sau nhiều năm suy nghĩ, cuối cùng cô ấy đã quyết định và bắt đầu kinh doanh riêng.)
Took a rain check: đã từ chối lời mời một cách lịch sự nhưng đề nghị được tham gia vào dịp khác.
- I can't join tonight, but can I take a rain check? (Tôi không thể tham gia tối nay được, nhưng để dịp khác được không?)
- sự cầm, sự nắm, sự lấy
- chầu, mẻ (số lượng săn được, câu được, bắt được)
- a great take of fishmẻ cá lớn
- tiền thu (trong buổi hoà nhạc, diễn kịch)
- (điện ảnh) cảnh quay (vào phim)
- cầm, nắm, giữ
- to take something in one's handcầm vật gì trong tay
- to take someone by the throatnắm cổ ai
- bắt, chiếm
- to be taken in the actbị bắt quả tang
- to take a fortresschiếm một pháo đài
- lấy, lấy đi, lấy ra, rút ra, trích ra
- if you take 5 from 12 you have 7 leftlấy 12 trừ 5, anh sẽ còn lại 7
- mang, mang theo, đem, đem theo
- you must take your raincoatanh phải mang theo áo mưa
- take this letter to the posthãy mang bức thư này ra nhà bưu điện
- đưa, dẫn, dắt
- I'll take the children for a walktôi sẽ dẫn bọn trẻ con đi chơi
- the tram will take you there in ten minutesxe điện sẽ đưa anh đến đó trong mười phút
- đi, theo
- to take a busđi xe buýt
- we must have taken the wrong roadhẳn là chúng tôi đi lầm đường
- thuê, mướn, mua
- to take a ticketmua vé
- to take a housethuê một căn nhà
- ăn, uống, dùng
- will you take tea or coffee?anh uống (dùng) trà hay cà phê?
- to take breakfastăn sáng, ăn điểm tâm
- to take 39 in bootđi giày số 39
- ghi, chép, chụp
- to take notesghi chép
- to have one's photograph takenđể cho ai chụp ảnh
- làm, thực hiện, thi hành
- to take a journeylàm một cuộc du lịch
- to take a bathđi tắm
- lợi dụng, nắm
- to take the opportunitylợi dụng cơ hội, nắm lấy cơ hội
- to take advantage oflợi dụng
- bị, mắc, nhiễm
- to take coldbị cảm lạnh, bị nhiễm lạnh
- to be taken illbị ốm
- coi như, cho là, xem như, lấy làm, hiểu là, cảm thấy
- to take a joke in earnestcoi đùa làm thật
- do you take my meaning?anh có hiểu ý tôi không?
- đòi hỏi, cần có, yêu cầu, phải
- it would take a strong man to move itphải có một người khoẻ mới chuyển nổi cái này đi
- it does not take more than two minutes to do itlàm cái đó không (đòi hỏi) mất quá hai phút
- chịu, chịu đựng, tiếp, nhận
- to take a beatingchịu một trận đòn
- enemy troops took many casualtiesquân địch bị tiêu diệt nhiều
- to take all the responsibilitychịu (nhận) hết trách nhiệm
- được, đoạt; thu được
- to take a first prize in...được giải nhất về...
- to take a degree at the universitytốt nghiệp đại học
- chứa được, đựng
- the car can't take more than sixchiếc xe không chứa được quá sáu người
- mua thường xuyên, mua dài hạn (báo, tạp chí...)
- the "Times" is the only paper he takestờ " Thời báo" là tờ báo độc nhất anh ấy mua dài hạn
- quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn
- to be taken withbị lôi cuốn, bị quyến rũ, say mê, say đắm
- vượt qua, đi tới, nhảy vào; trốn tránh ở
- to take an obstaclevượt qua một điều trở ngại, vượt qua một vật chướng ngại
- the thoroughbred takes the hedge with greatest easecon ngựa nòi vượt qua hàng rào một cách hết sức dễ dàng
- to take the waternhảy xuống nước
- the bandits had taken the forestbọn cướp đã trốn vào rừng
- bắt, bén (lửa); ngấm, có hiệu lực (thuốc)
- the medicine did not takethuốc không có hiệu lực
- ăn ảnh
- she does not take wellcô ta không ăn ảnh lắm
- thành công, được ưa thích
- his second play took even more than the firstvở kịch thứ hai của ông ta còn thành công hơn cả vở kịch thứ nhất
Idioms
- to take aftergiống
- to take alongmang theo, đem theo
- to take asidekéo ra một chỗ, đưa ra một chỗ để nói riêng
- to take awaymang đi, lấy đi, đem đi, cất đi
- to take backlấy lại, mang về, đem về
- to take downtháo xuống, bỏ xuống, hạ xuống
- to take fromgiảm bớt, làm yếu
- to take inmời vào, đưa vào, dẫn vào, đem vào (người đàn bà mình sẽ ngồi cạnh ở bàn tiệc)
- to take intođưa vào, để vào, đem vào
- to take offbỏ (mũ), cởi (quần áo); giật ra, lấy đi, cuốn đi
- to take onđảm nhiệm, nhận làm, gách vác
- to take outđưa ra, dẫn ra ngoài
- to take overchuyển, chở, đưa, dẫn qua (đường, sông...)
- to take todùng đến, nhờ cậy đến, cần đến
- to take upnhặt, cầm lên, lượm lên; đưa lên, dẫn lên, mang lên
- to take up withkết giao với, giao thiệp với, đi lại với, thân thiết với, chơi bời với
- to take aim(xem) aim
- to take one's chance(xem) chance
- to take earthchui xuống lỗ (đen & bóng)
- to take one's life in one's handliều mạng