snatch

/'snætʃ/
Học thuật
Thân thiện
snatch

The outfielder made a spectacular snatch to catch the fly ball.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Giật lấy, vồ lấy, chộp lấy một cách nhanh chóng đột ngột: Hành động lấy một vật đó một cách nhanh, mạnh, thường từ tay người khác hoặc từ một nơi nào đó.
    • Tranh thủ (làm việc đó trong thời gian ngắn): Thực hiện một hành động nhanh chóng, tận dụng một khoảng thời gian rất ngắn.
    • Bắt cóc (từ lóng, chủ yếu ở Mỹ): Bí mật bắt giữ một người, thường để đòi tiền chuộc.
  2. Danh từ:

    • Hành động giật, vồ: Bản thân hành động giật lấy một cái đó.
    • Đoạn ngắn, mảnh vụn: Một phần nhỏ, không đầy đủ của cái đó, như âm thanh hoặc cuộc trò chuyện.
    • Khoảng thời gian rất ngắn: Một quãng thời gian ngắn ngủi, thoáng qua.
    • Cử tạ kiểu giật (thể thao): Một động tác cử tạ trong đó vận động viên nâng tạ từ sàn lên thẳng qua đầu trong một chuyển động nhanh.
    • Sự bắt cóc (luật pháp, từ lóng): Hành động bất hợp pháp khi bắt giữ đưa một người đi không sự đồng ý của họ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The thief snatched her purse and ran away. (Tên trộm giật lấy chiếc của ấy bỏ chạy.)
    • She snatched a few minutes of rest between meetings. ( ấy tranh thủ vài phút nghỉ ngơi giữa các cuộc họp.)
    • The eagle snatched the fish from the water. (Con đại bàng vồ lấy con từ dưới nước.)
  • Danh từ:

    • He made a snatch at the letter, but I pulled it away. (Anh ta vồ lấy bức thư, nhưng tôi giật lại.)
    • I only heard snatches of their argument. (Tôi chỉ nghe được những mảnh vụn từ cuộc cãi vã của họ.)
    • She slept in short snatches during the night. ( ấy ngủ từng giấc ngắn trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to snatch at" (something): Cố gắng vồ lấy hoặc nắm bắt (một cơ hội, một vật) một cách vội vàng.

    • He snatched at the opportunity to study abroad. (Anh ấy chộp lấy cơ hội đi du học.)
  • "to snatch victory from the jaws of defeat": Đạt được chiến thắng trong tình thế gần như đã thất bại.

    • The team snatched victory from the jaws of defeat with a last-minute goal. (Đội bóng giành lấy chiến thắng từ thế thua với một bàn thắng phút chót.)
  • "to snatch someone from the jaws of death": Cứu ai đó khỏi cái chết trong gang tấc.

    • The firefighters snatched the child from the jaws of death. (Những người lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ thoát khỏi nanh vuốt tử thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Snatcher (n): Kẻ cướp giật, kẻ bắt cóc.

    • A purse-snatcher was arrested near the market. (Một kẻ cướp giật túi xách đã bị bắt gần chợ.)
  • Snatchy (adj, ít dùng): Từng đoạn, không liên tục.

    • His sleep was snatchy and restless. (Giấc ngủ của anh ấy chập chờn không yên.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Grab (chộp lấy), seize (chiếm lấy, nắm lấy), clutch (níu chặt), wrench (giật mạnh).
  • Danh từ (hành động): Grab ( vồ), seizure (sự chiếm lấy).
  • Danh từ (đoạn ngắn): Fragment (mảnh vỡ), snippet (đoạn trích), bit (một chút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snatch away: Giật lấy mang đi mất.

    • The wind snatched away my hat. (Cơn gió thổi bay mất chiếc của tôi.)
  • Snatch up: Vồ lấy, nhặt lên nhanh chóng.

    • She snatched up her keys and left the house. ( ấy vồ lấy chùm chìa khóa rời khỏi nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Snatch and grab: (Hành động) cướp giật nhanh, thường chỉ một vụ trộm cắp vặt diễn ra rất nhanh.

    • The city has seen a rise in snatch and grab crimes. (Thành phố chứng kiến sự gia tăng các vụ phạm tội cướp giật.)
  • In snatches: Một cách gián đoạn, không liên tục.

    • He could only work in snatches because of the constant interruptions. (Anh ấy chỉ có thể làm việc một cách gián đoạn những sự gián đoạn liên tục.)
snatch

The outfielder made a spectacular snatch to catch the fly ball.

danh từ
  1. cái nắm lấy, cái vồ lấy
    • to make a snatch at something
      vồ lấy cái
  2. (số nhiều) đoạn, khúc
    • to overhear snatches of conversation
      nghe lỏm được nhiều đoạn của câu chuyện
  3. thời gian ngắn, một lúc, một lát
    • a snatch of sleep
      giấc ngủ chợp đi một lát
    • to work by snatches
      làm việc bữa đực bữa cái; làm việc theo hứng (thích thì làm, không thích thì thôi)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự bắt cóc
động từ
  1. nắm lấy, giật lấy, vồ lấy, chộp lấy, bắt lấy, tranh thủ (làm gì)
    • to snatch an opportunity
      nắm lấy thời cơ
    • to snatch a quick meal
      tranh thủ ăn nhanh
    • to snatch victory out of defeat
      dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
    • to snatch at an offer
      chộp lấy một lời đề nghị
    • to snatch something out of somebody's hand
      giật lấy vật trên tay ai, nẫng tay trên ai
    • to snatch a half-hour's repose
      tranh thủ nghỉ nửa tiếng
    • to snatch someone from the jaws of death
      cứu thoát ai khỏi nhanh vuốt của tử thần
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bắt cóc