body-snatcher

/'bɔdi,snætʃə/
Học thuật
Thân thiện
body-snatcher

A body-snatcher carries a shrouded figure through a graveyard at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ trộm xác chết: Người bí mật đào trộm thi thể mới chôn từ các nghĩa trang để bán, chủ yếu cho các trường y nhà giải phẫuAnh thế kỷ 18-19, phục vụ cho việc nghiên cứu giảng dạy.
    • Tay bắn tỉa, xạ thủ giỏi: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, lóng) Người kỹ năng bắn súng chính xác từ xa, thường trong bối cảnh quân sự hoặc săn bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính: kẻ trộm xác):

    • In the 19th century, a body-snatcher might dig up a fresh grave under cover of darkness. (Vào thế kỷ 19, một kẻ trộm xác có thể đào một ngôi mộ mới dưới bóng đêm.)
    • The fear of body-snatchers led some families to install iron cages over graves. (Nỗi sợ về những kẻ trộm xác khiến một số gia đình lắp lồng sắt trên các ngôi mộ.)
  • Danh từ (Nghĩa Mỹ: tay bắn tỉa):

    • The sergeant was known as a body-snatcher for his incredible accuracy with a rifle. (Viên trung sĩ được biết đến như một tay bắn tỉa độ chính xác đáng kinh ngạc với khẩu súng trường.)
    • In military slang, a body-snatcher is a sniper who can eliminate targets from long range. (Trong tiếng lóng quân sự, một body-snatcher một tay bắn tỉa có thể tiêu diệt mục tiêu từ cự ly xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resurrectionist": Một từ đồng nghĩa trang trọng hơn cho "body-snatcher" (kẻ trộm xác), thường được dùng trong văn bản lịch sử hoặc học thuật.
    • The so-called resurrectionists supplied medical schools with anatomical specimens. (Những kẻ được gọi là resurrectionists đã cung cấp tiêu bản giải phẫu cho các trường y.)
Biến thể từ gần giống
  • Body-snatching (danh động từ): Hành động trộm xác chết.
    • The practice of body-snatching was a grim reality of early medical education. (Hành vi trộm xác một thực tế ảm đạm của giáo dục y khoa thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ trộm xác: Grave robber, resurrectionist.
  • Tay bắn tỉa: Sniper, sharpshooter, marksman.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "body-snatcher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "body-snatcher")

body-snatcher

A body-snatcher carries a shrouded figure through a graveyard at night.

danh từ
  1. người trộm xác chết (đẻ bán cho các nhà phẫu thuậtAnh xưa)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bắn tỉa, người bắn giỏi