abduct
/æd'dʌkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt cóc, cuỗm đi: Hành động dùng vũ lực hoặc lừa gạt để đưa một người đi một cách bất hợp pháp, thường với mục đích đòi tiền chuộc hoặc gây hại.
- (Giải phẫu học) Giạng ra, rẽ ra: Chỉ sự chuyển động của một bộ phận cơ thể (như chi) ra xa đường giữa của cơ thể hoặc xa một bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa bắt cóc:
- The criminals planned to abduct the heiress. (Những tên tội phạm đã lên kế hoạch bắt cóc người thừa kế.)
- The child was abducted from the playground. (Đứa trẻ đã bị bắt cóc từ sân chơi.)
- Nghĩa giải phẫu:
- To raise your arm sideways, you must abduct it. (Để giơ cánh tay sang ngang, bạn phải giạng nó ra.)
- This nerve controls the ability to abduct the vocal cords. (Dây thần kinh này điều khiển khả năng giạng các dây thanh âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be abducted": bị bắt cóc.
- She was abducted and held for ransom. (Cô ấy đã bị bắt cóc và giam giữ để đòi tiền chuộc.)
- Trong bối cảnh pháp lý, "abduction" (danh từ) là một tội nghiêm trọng, khác với "kidnapping" ở một số khía cạnh pháp lý cụ thể tùy theo khu vực.
Biến thể và từ gần giống
- Abduction (danh từ): Hành động bắt cóc; sự giạng ra (trong giải phẫu).
- The police are investigating the abduction. (Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc.)
- Abductor (danh từ): Kẻ bắt cóc; (giải phẫu) cơ giạng.
- The abductor was caught on camera. (Kẻ bắt cóc đã bị camera ghi lại.)
- The abductor muscle in the thigh. (Cơ giạng ở đùi.)
Từ đồng nghĩa
- Kidnap: Bắt cóc (thường vì tiền chuộc).
- Snatch: Giật lấy, cuỗm đi (một cách nhanh chóng, bất ngờ).
Từ trái nghĩa
- Release: Thả ra, phóng thích.
- (Giải phẫu) Adduct: Khép vào (chuyển động ngược lại với "abduct").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "abduct" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "abduct".)
ngoại động từ
- bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi (người đàn bà...)
- (giải phẫu) rẽ ra, giạng ra