ris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Số nhiều, thơ ca) Thần cười: Trong văn học cổ điển, "ris" có thể chỉ vị thần tượng trưng cho tiếng cười, niềm vui.
- (Số nhiều, thơ ca) Các thú vui chơi: Khi dùng ở dạng số nhiều "les jeux et ris", từ này chỉ chung những trò tiêu khiển, niềm vui thú.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự cười, tiếng cười: Một nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ hành động hoặc âm thanh của tiếng cười.
- (Hàng hải) Mép cuốn buồm: Trong ngành hàng hải, "ris" chỉ phần mép của một cánh buồm, nơi có thể cuốn hoặc buộc lại để giảm diện tích khi gặp gió lớn.
- (Số nhiều, ẩm thực) Món tuyến ức (bê, cừu): Trong ẩm thực, "ris" (thường dùng số nhiều) chỉ món ăn được chế biến từ tuyến ức (thymus) của động vật non như bê hoặc cừu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans la mythologie, le ris est une divinité joyeuse. (Trong thần thoại, thần cười là một vị thần vui vẻ.)
- Les poètes évoquent souvent les jeux et les ris de la jeunesse. (Các nhà thơ thường nhắc đến những thú vui chơi của tuổi trẻ.)
- Un franc ris résonna dans la pièce. (Một tiếng cười sảng khoái vang lên trong phòng.) (Cách dùng cổ)
- Les marins ont pris un ris pour affronter la tempête. (Các thủy thủ đã cuốn mép buồm để đương đầu với cơn bão.)
- Au restaurant, j'ai commandé des ris de veau. (Ở nhà hàng, tôi đã gọi món tuyến ức bê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jeux et ris": Một cụm từ cố định trong văn chương cổ điển, dùng để miêu tả những thú vui nhẹ nhàng, sự vui chơi giải trí.
- Ils passaient leur vie en jeux et ris. (Họ đã sống cuộc đời mình trong những thú vui chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rire (động từ, danh từ): Cười; tiếng cười. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn cho nghĩa "cười".
- Son rire est contagieux. (Tiếng cười của cô ấy thật dễ lây.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens de "rire" (cổ): Éclat de rire (tiếng cười vang), hilarité (sự vui cười).
- Pour le sens nautique: Repli de la voile (nếp gấp của buồm).
- Pour le sens culinaire: Animelles (tuyến sinh dục/tuyến ức - nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- N'avoir ni jeu ni ris (cổ ngữ): Không có chút thú vui nào, cuộc sống buồn tẻ.
- Depuis son veuvage, elle n'a ni jeu ni ris. (Kể từ khi góa bụa, bà ấy chẳng còn chút thú vui nào.)
danh từ giống đực
- (số nhiều, thơ ca) Thần cười
- (số nhiều, thơ ca) (les jeux et ris) các thú vui chơi
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự cười, tiếng cười
- (hàng hải) mép cuốn buồm
- (số nhiều) món tuyến ức (bê, cừu)