riz

Học thuật
Thân thiện
riz

Le fermier récolte le riz dans la rizière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lúa; gạo: "riz" chỉ cây lúa hoặc hạt thóc đã được xay xát thành gạo.
    • Cơm: "riz" cũng dùng để chỉ món cơm, tức là gạo đã được nấu chín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La culture du riz est importante dans ce pays. (Việc trồng lúa rất quan trọngđất nước này.)
    • J'ai acheté un sac de riz au marché. (Tôi đã mua một bao gạochợ.)
    • Nous mangeons du riz tous les jours. (Chúng tôi ăn cơm mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "riz au lait": cơm nấu với sữa, một món tráng miệng.

    • Pour le dessert, ma grand-mère a préparé du riz au lait. (Cho món tráng miệng, tôi đã chuẩn bị cơm nấu với sữa.)
  • "riz cantonais": cơm chiên Dương Châu.

    • Ce restaurant sert un excellent riz cantonais. (Nhà hàng này phục vụ món cơm chiên Dương Châu rất ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Rizier, rizière (danh từ giống cái): ruộng lúa, cánh đồng lúa.

    • Les rizières en terrasses sont très belles. (Những thửa ruộng bậc thang rất đẹp.)
  • Riziculture (danh từ giống cái): nghề trồng lúa, canh tác lúa nước.

    • La riziculture demande beaucoup d'eau. (Nghề trồng lúa đòi hỏi rất nhiều nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Paddy (tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh tiếng Pháp đôi khi): lúa chưa gặt, thóc.
  • Céréale (danh từ giống cái): ngũ cốc (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir du riz à toutes les sauces" (nghĩa bóng): có thể xoay xở, ứng phó trong mọi tình huống.
    • Il est débrouillard, il a du riz à toutes les sauces. (Anh ta rất tháo vát, anh ta có thể xoay xở trong mọi tình huống.)
riz

Le fermier récolte le riz dans la rizière.

{{riz}}
danh từ giống đực
  1. lúa; gạo
    • Culture du riz
      sự trồng lúa
    • Un sac de riz
      một bị gạo
  2. cơm
    • Plats de riz
      đĩa cơm