riz
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lúa; gạo: "riz" chỉ cây lúa hoặc hạt thóc đã được xay xát thành gạo.
- Cơm: "riz" cũng dùng để chỉ món cơm, tức là gạo đã được nấu chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La culture du riz est importante dans ce pays. (Việc trồng lúa rất quan trọng ở đất nước này.)
- J'ai acheté un sac de riz au marché. (Tôi đã mua một bao gạo ở chợ.)
- Nous mangeons du riz tous les jours. (Chúng tôi ăn cơm mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"riz au lait": cơm nấu với sữa, một món tráng miệng.
- Pour le dessert, ma grand-mère a préparé du riz au lait. (Cho món tráng miệng, bà tôi đã chuẩn bị cơm nấu với sữa.)
"riz cantonais": cơm chiên Dương Châu.
- Ce restaurant sert un excellent riz cantonais. (Nhà hàng này phục vụ món cơm chiên Dương Châu rất ngon.)
Biến thể và từ gần giống
Rizier, rizière (danh từ giống cái): ruộng lúa, cánh đồng lúa.
- Les rizières en terrasses sont très belles. (Những thửa ruộng bậc thang rất đẹp.)
Riziculture (danh từ giống cái): nghề trồng lúa, canh tác lúa nước.
- La riziculture demande beaucoup d'eau. (Nghề trồng lúa đòi hỏi rất nhiều nước.)
Từ đồng nghĩa
- Paddy (tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh tiếng Pháp đôi khi): lúa chưa gặt, thóc.
- Céréale (danh từ giống cái): ngũ cốc (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir du riz à toutes les sauces" (nghĩa bóng): có thể xoay xở, ứng phó trong mọi tình huống.
- Il est débrouillard, il a du riz à toutes les sauces. (Anh ta rất tháo vát, anh ta có thể xoay xở trong mọi tình huống.)
{{riz}}
danh từ giống đực
- lúa; gạo
- Culture du rizsự trồng lúa
- Un sac de rizmột bị gạo
- cơm
- Plats de rizđĩa cơm