reis

Học thuật
Thân thiện
reis

Le reis commande son navire depuis le pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền trưởng (của một con thuyền Thổ Nhĩ Kỳ): Từ này chỉ người chỉ huy, thuyền trưởng của một tàu thuyền, đặc biệttrong bối cảnh lịch sử của Đế chế Ottoman.
    • Thượng công (của Thổ Nhĩ Kỳ): Trong lịch sử, đâymột tước hiệu quý tộc hoặc chức vụ cấp caoThổ Nhĩ Kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le reis commandait le navire avec autorité. (Vị thuyền trưởng chỉ huy con tàu với uy quyền.)
    • Ce territoire était gouverné par un reis puissant. (Vùng lãnh thổ này từng được cai quản bởi một vị thượng công quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tước hiệu lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả về Đế chế Ottoman, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Les chroniques décrivent le reis comme un homme juste. (Các biên niên sử mô tả vị thượng côngmột người đàn ông công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Raïs: Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, cũng có nghĩathuyền trưởng hoặc lãnh đạo, thường được dùng trong các ngữ cảnh Bắc Phi Rập.
    • Le raïs du port était respecté de tous. (Vị thuyền trưởng của bến cảng được mọi người kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Capitaine: Thuyền trưởng (nghĩa chung, hiện đại hơn).
  • Commandant: Người chỉ huy, chỉ huy trưởng.
  • Gouverneur: Thống đốc, người cai quản (cho nghĩa "thượng công").
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: "Reis" là một từ tính chất lịch sử, chuyên biệt. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày của tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được tìm thấy trong sách lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc các tài liệu về Đế chế Ottoman.
reis

Le reis commande son navire depuis le pont.

danh từ giống đực
  1. thuyền trưởng (thuyền Thổ Nhĩ Kỳ)
  2. (sử học) thượng công (Thổ Nhĩ Kỳ)

Từ chứa "reis"

Từ có nhắc đến "reis"