raz

Học thuật
Thân thiện
raz

Un bateau navigue prudemment dans le raz.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dòng nước xiết, eo biển hẹp: Chỉ một luồng nước chảy xiết, thườnggiữa hai hòn đảo hoặc trong một eo biển hẹp.
    • Sóng thần: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ hiện tượng sóng thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bateau a du mal à traverser le raz à cause du courant. (Con tàu gặp khó khăn khi vượt qua dòng nước xiết dòng chảy.)
    • Le raz de Sein est réputé pour ses courants dangereux. (Eo biển Sein nổi tiếng với những dòng chảy nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raz-de-marée": Sóng thần. Đâymột danh từ giống đực kép, được sử dụng phổ biến hơn từ đơn "raz" để chỉ hiện tượng này.
    • Le raz-de-marée a dévasté la côte. (Sóng thần đã tàn phá bờ biển.)
    • Son dernier film a été un raz-de-marée au box-office. (Bộ phim mới nhất của anh ấymột cơn sóng thần tại phòng - nghĩa bóng: thành công vang dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Raz-de-marée (n.m): Sóng thần. Từ ghép phổ biến.
  • Courant (n.m): Dòng chảy, dòng nước.
  • Détroit (n.m): Eo biển (thường rộng hơn so với "raz").
Từ đồng nghĩa
  • Courant violent: Dòng chảy mạnh.
  • Chenal étroit: Luồng lạch hẹp.
Thành ngữ liên quan
  • Faire un raz-de-marée: Tạo nên một làn sóng, một tác động mạnh mẽ lan rộng (nghĩa bóng).
    • Cette décision politique a fait un raz-de-marée dans l'opinion publique. (Quyết định chính trị này đã tạo nên một làn sóng trong dư luận.)
raz

Un bateau navigue prudemment dans le raz.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) dòng nước xiết
  2. eo biển hẹp
    • raz de marée
      sóng thần