raz
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dòng nước xiết, eo biển hẹp: Chỉ một luồng nước chảy xiết, thường ở giữa hai hòn đảo hoặc trong một eo biển hẹp.
- Sóng thần: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ hiện tượng sóng thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bateau a du mal à traverser le raz à cause du courant. (Con tàu gặp khó khăn khi vượt qua dòng nước xiết vì dòng chảy.)
- Le raz de Sein est réputé pour ses courants dangereux. (Eo biển Sein nổi tiếng với những dòng chảy nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "raz-de-marée": Sóng thần. Đây là một danh từ giống đực kép, được sử dụng phổ biến hơn từ đơn "raz" để chỉ hiện tượng này.
- Le raz-de-marée a dévasté la côte. (Sóng thần đã tàn phá bờ biển.)
- Son dernier film a été un raz-de-marée au box-office. (Bộ phim mới nhất của anh ấy là một cơn sóng thần tại phòng vé - nghĩa bóng: thành công vang dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Raz-de-marée (n.m): Sóng thần. Từ ghép phổ biến.
- Courant (n.m): Dòng chảy, dòng nước.
- Détroit (n.m): Eo biển (thường rộng hơn so với "raz").
Từ đồng nghĩa
- Courant violent: Dòng chảy mạnh.
- Chenal étroit: Luồng lạch hẹp.
Thành ngữ liên quan
- Faire un raz-de-marée: Tạo nên một làn sóng, một tác động mạnh mẽ và lan rộng (nghĩa bóng).
- Cette décision politique a fait un raz-de-marée dans l'opinion publique. (Quyết định chính trị này đã tạo nên một làn sóng trong dư luận.)
danh từ giống đực
- (hàng hải) dòng nước xiết
- eo biển hẹp
- raz de maréesóng thần