ruz

Học thuật
Thân thiện
ruz

Un homme marche le long d'un ruz verdoyant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa lý, địa chất) Thung sườn: Một địa hình lõm, một thung lũng nhỏ hoặc rãnh nằmsườn của một nếp lồi, đặc biệt được dùng để chỉ các địa hình đặc trưngvùng núi Jura.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ruz est une formation géologique typique du massif du Jura. (Thung sườnmột dạng địa chất đặc trưng của khối núi Jura.)
    • Les ruisseaux s'écoulent souvent au fond des ruz. (Các con suối thường chảy dưới đáy của các thung sườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique en géomorphologie: Thuật ngữ kỹ thuật trong địa mạo học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về địa chất hoặc địamiêu tả vùng Jura.
    • L'étude porte sur l'érosion des ruz dans le sud du Jura. (Nghiên cứu tập trung vào sự xói mòn của các thung sườnphía nam dãy Jura.)
Biến thể từ gần giống
  • Combe (n.f): Thung lũng nhỏ, hẻm núi; một thuật ngữ địa chất tương tự nhưng có thể dùngcác vùng khác.
  • Val (n.m): Thung lũng; một từ tổng quát hơn.
  • Vallon (n.m): Thung lũng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Vallée sèche: Thung lũng khô (trong một số ngữ cảnh địa chất).
  • Dépression: Chỗ trũng, vùng trũng (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "ruz"một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học mô tả địa hình đặc thù của dãy núi Jura, nằm giữa Pháp Thụy .
ruz

Un homme marche le long d'un ruz verdoyant.

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) thung sườn (ở sườn một nếp lồi, vùng Giura, Jura)