rez
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Sát, ngang bằng với: Dùng để chỉ vị trí của một vật ở ngay sát, ngang bằng hoặc ngay trên bề mặt của một vật khác, thường là mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- Couper un arbre rez terre. (Chặt cây sát mặt đất.)
- Il a fait tailler la haie rez du mur. (Ông ấy đã cho cắt tỉa hàng rào sát bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À rez de: (cụm giới từ, từ cũ) sát, ngang bằng với.
- À rez de terre. (Sát mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
Raser (động từ): cạo, san bằng, làm cho sát xuống.
- Raser une barbe. (Cạo râu.)
- La bombe a rasé la ville. (Quả bom đã san bằng thành phố.)
Ras (tính từ, từ cũ): bằng phẳng, sát.
- Tondre un pré ras. (Cắt một bãi cỏ sát.)
Lưu ý
Từ rez ngày nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như au ras de, à ras de, hoặc ras (trong các cụm cố định). Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc các thành ngữ cố định.
giới từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) sát
- Couper un arbre rez terrechặt cây sát mặt đất
- à rez de(từ cũ, nghĩa cũ) sát
- à rez de terresát mặt đất