rez

Học thuật
Thân thiện
rez

Un jardinier coupe un arbre rez terre.

Định nghĩa
  1. Giới từ (từ , nghĩa ):
    • Sát, ngang bằng với: Dùng để chỉ vị trí của một vậtngay sát, ngang bằng hoặc ngay trên bề mặt của một vật khác, thườngmặt đất.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • Couper un arbre rez terre. (Chặt cây sát mặt đất.)
    • Il a fait tailler la haie rez du mur. (Ông ấy đã cho cắt tỉa hàng rào sát bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À rez de: (cụm giới từ, từ ) sát, ngang bằng với.
    • À rez de terre. (Sát mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Raser (động từ): cạo, san bằng, làm cho sát xuống.

    • Raser une barbe. (Cạo râu.)
    • La bombe a rasé la ville. (Quả bom đã san bằng thành phố.)
  • Ras (tính từ, từ ): bằng phẳng, sát.

    • Tondre un pré ras. (Cắt một bãi cỏ sát.)
Lưu ý

Từ rez ngày nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như au ras de, à ras de, hoặc ras (trong các cụm cố định). Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc các thành ngữ cố định.

rez

Un jardinier coupe un arbre rez terre.

giới từ
  1. (từ , nghĩa ) sát
    • Couper un arbre rez terre
      chặt cây sát mặt đất
    • à rez de
      (từ , nghĩa ) sát
    • à rez de terre
      sát mặt đất