ras
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cạo trọc, cắt ngắn: Dùng để mô tả một thứ gì đó bị cắt hoặc cạo rất ngắn, gần sát với bề mặt.
- Ngắn (lông, tuyết): Chỉ bề mặt của vải, lông thú, hoặc vật liệu có lớp lông hoặc sợi rất ngắn và mịn.
Phó từ:
- Ngắn, sát, trọc: Mô tả cách thức cắt, cạo, hoặc mọc của thứ gì đó ở mức độ rất ngắn.
Danh từ giống đực:
- Bè chữa tàu: Trong hàng hải, chỉ một loại bè hoặc phao dùng để sửa chữa tàu.
- Thủ lĩnh: Tước hiệu của một lãnh chúa hoặc thủ lĩnh ở Ethiopia (cũng viết là raz).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a les cheveux ras. (Anh ấy có mái tóc cạo trọc.)
- Un tapis au poil ras. (Một tấm thảm có lông ngắn.)
Phó từ:
- Tondre la pelouse ras. (Cắt cỏ trong vườn thật ngắn.)
- Il s'est fait couper les cheveux très ras. (Anh ấy đã cắt tóc rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
À ras de / au ras de: Sát, ngang bằng với.
- Voler au ras des vagues. (Bay sát mặt sóng.)
Faire table rase (de quelque chose): Xóa bỏ hoàn toàn (cái cũ), làm lại từ đầu.
- Il faut faire table rase des préjugés. (Cần phải xóa bỏ hoàn toàn những định kiến.)
En avoir ras le bol (thân mật): Chán ngấy, phát ngán.
- J'en ai ras le bol de ces retards ! (Tôi chán ngấy mấy cái trễ giờ này rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Raser (động từ): Cạo (râu, đầu), san bằng, lượn sát.
- Raseur / Raseuse (danh từ, thân mật): Người nhàm chán, người làm người khác phát chán.
- Rasoir (danh từ): Dao cạo.
- Raz (danh từ): Cách viết khác của khi chỉ thủ lĩnh Ethiopia; cũng có trong (sóng thần).
Từ đồng nghĩa
- Court (adj): Ngắn.
- Tondus (adj): Bị cạo, bị xén.
- Lisse (adj): Nhẵn, mịn (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ 'ras' vì nó không phải là động từ. Các cụm từ cố định đã được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- À ras bord: Đầy ắp, sắp tràn ra.
- Le stade est rempli à ras bord. (Sân vận động chật cứng người.)
- En rase campagne: Ở nơi đồng không mông quạnh, vùng nông thôn trống trải.
- Une maison en rase campagne. (Một ngôi nhà ở nơi đồng không mông quạnh.)
tính từ
- cao trọc, cắt ngắn
- Tête raseđầu cạo trọc
- Herbe rasecỏ cắt ngắn
- ngắn lông, ngắn tuyết
- Animal au poil rascon vật ngắn lông
- Velours rasnhung ngắn tuyết
- à ras bordsxem bord
- à ras de; au ras desát (mặt)
- à ras de terresát đất
- Au ras de l'eausát mặt nước
- en rase campagneở chỗ bình địa
- faire table rasebỏ sạch cái cũ
phó từ
- ngắn, sát, trọc
- Cheveux coupés rastóc húi trọc
- en avoir ras le bol(thân mật) chán ngấy rồi
danh từ giống đực
- (hàng hải) bè chữa tàu
- như raz
- thủ lĩnh (Ê-ti-ôp-pi)