ruse

/ru:z/
Học thuật
Thân thiện
ruse

Un renard utilise une ruse pour attraper un corbeau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mưu mẹo, mẹo: Một hành động hoặc kế hoạch thông minh, khéo léo nhằm đánh lừa hoặc lừa dối người khác để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta đã phát hiện ra mưu mẹo của đối thủ.)
  • ( ấy đã dùng một mẹo để vào trong không bị nhìn thấy.)
  • (Đómột mưu mẹo cũ rích chẳng lừa được ai nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être fertile en ruses: nhiều mưu mẹo, đầy mánh khóe.
    • Le renard est un animal fertile en ruses. (Con cáomột loài vật đầy mưu mẹo.)
  • User de ruse: Sử dụng mưu mẹo.
    • Pour gagner, il a user de ruse. (Để thắng, anh ta đã phải dùng đến mưu mẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rusé, rusée (tính từ): Xảo quyệt, mưu mẹo.
    • Un négociateur rusé. (Một nhà đàm phán xảo quyệt.)
  • Ruser (động từ): Dùng mưu mẹo, lừa dối.
    • Le lièvre ruse pour échapper au chasseur. (Con thỏ rừng dùng mưu để thoát khỏi thợ săn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stratagème: Mưu kế, kế sách.
  • Subterfuge: Mánh khóe, thủ đoạn.
  • Astuce: Mẹo, mẹo vặt (thường nhẹ hơn, ít tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'ruse')

Thành ngữ liên quan
  • Ruse de guerre: Mẹo lừa địch, mưu kế trong chiến tranh.
    • Le cheval de Troie était une célèbre ruse de guerre. (Con ngựa thành Troia là một mưu kế chiến tranh nổi tiếng.)
  • Ruse subtile: Mưu mẹo tinh vi.
    • Le détective a déjoué une ruse subtile. (Viên thám tử đã phá vỡ một mưu mẹo tinh vi.)
ruse

Un renard utilise une ruse pour attraper un corbeau.

danh từ giống cái
  1. mưu mẹo, mẹo
    • Ruse subtile
      mưu mẹo tinh vi
    • ruse de guerre
      mẹo lừa địch