brize

Học thuật
Thân thiện
brize

Une brise légère fait doucement bouger les épis de brize dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cỏ lưỡi : Một loại cỏ thuộc họ lúa, thường hoa nhỏ mọc thành cụm. Tên gọi này dùng để chỉ một số loài thực vật trong chi Briza.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La brize ondule gracieusement dans le vent. (Cỏ lưỡi đung đưa duyên dáng trong gió.)
    • On trouve plusieurs espèces de brize dans cette prairie. (Người ta tìm thấy nhiều loài cỏ lưỡi trong đồng cỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brize" thường được sử dụng trong các văn bản thực vật học, sách hướng dẫn về cỏ hoặc khi mô tả cảnh quan tự nhiên.
    • La brize est appréciée pour son aspect ornemental dans les jardins secs. (Cỏ lưỡi được ưa chuộng vẻ trang trí của trong các khu vườn khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Briza (danh từ giống cái): Đâytên khoa học (chi) của loài cỏ này, thường được dùng trong bối cảnh chuyên môn.
  • Herbe (danh từ giống cái): cỏ (nghĩa chung).
  • Graminée (danh từ giống cái): cây họ lúa, cỏ (theo nghĩa thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Amourette (danh từ giống cái): Một tên gọi thông thường khác cho cùng một loại cỏ.
  • Tremblette (danh từ giống cái): Tên gọi khác dựa trên đặc điểm đung đưa của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
brize

Une brise légère fait doucement bouger les épis de brize dans le champ.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ lưỡi