prise
- Danh từ giống cái:
- Sự chiếm lấy, vật chiếm được: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc chiếm giữ một thứ gì đó.
- Sự lấy, chỗ lấy, đầu lấy: Chỉ hành động lấy một thứ gì đó (như mẫu vật) hoặc điểm để lấy thứ gì đó (như không khí, điện).
- Sự nắm lấy, sự bắt lấy: Chỉ hành động nắm giữ hoặc bắt giữ một người/vật.
- Chỗ nắm, chỗ cầm, chỗ bám: Chỉ một điểm, một bộ phận dùng để cầm, nắm hoặc bám vào.
- Liều, nhúm: Một lượng nhỏ của một chất, thường là thuốc, được lấy ra để dùng.
- Phích cắm điện: (Trong điện học) Thiết bị để kết nối với nguồn điện.
- Chiến lợi phẩm: (Trong quân sự) Vật phẩm thu được sau chiến thắng.
- Danh từ:
- La prise de la Bastille est un événement historique. (Sự chiếm ngục Bastille là một sự kiện lịch sử.)
- Le médecin a fait une prise de sang. (Bác sĩ đã lấy máu.)
- La police a annoncé la prise du malfaiteur. (Cảnh sát thông báo việc bắt được kẻ gian.)
- Cette poignée offre une bonne prise. (Tay cầm này tạo một chỗ nắm tốt.)
- Il prend une prise de tabac. (Anh ấy lấy một nhúm thuốc hít.)
- Branchez la fiche dans la prise. (Hãy cắm phích vào ổ điện.)
- Les soldats ont partagé les prises. (Những người lính chia nhau chiến lợi phẩm.)
Avoir prise sur quelqu'un: Có ảnh hưởng, có cách khiến ai đó phải nghe theo.
- Ses arguments n'ont aucune prise sur moi. (Những lập luận của anh ta chẳng có tác động gì đến tôi.)
Donner prise à: Tạo cơ hội, tạo điều kiện cho (một điều tiêu cực) xảy ra.
- Son comportement donne prise aux critiques. (Hành vi của anh ta tạo điều kiện cho những lời chỉ trích.)
En venir aux prises: Xông vào đánh nhau, bắt đầu một cuộc xung đột vật lý.
- Les deux hommes en sont venus aux prises. (Hai người đàn ông đã xông vào đánh nhau.)
Être aux prises avec quelqu'un/quelque chose: Vật lộn, đương đầu với ai đó/điều gì đó khó khăn.
- Il est aux prises avec un problème complexe. (Anh ấy đang vật lộn với một vấn đề phức tạp.)
Faire prise: Đông lại, đặc lại (thường nói về chất lỏng như xi măng, keo).
- Attendez que le ciment fasse prise. (Hãy đợi cho xi măng đông kết.)
Ne pas trouver de prise: Không tìm được điểm để bám víu, không có cách nào để tác động hoặc hiểu.
- Ce texte est si abstrait que je ne trouve pas de prise. (Văn bản này trừu tượng đến mức tôi không hiểu nổi.)
Pris, prise (Tính từ): Đã bị bắt, bị chiếm; bận rộn.
- La ville est prise. (Thành phố đã bị chiếm.)
- Je suis prise toute la journée. (Tôi bận cả ngày.)
Prise de bec (Cụm danh từ): Cuộc cãi vã, cuộc đấu khẩu.
- Ils ont eu une prise de bec. (Họ đã có một cuộc cãi vã.)
Prise de corps (Cụm danh từ): Sự bắt bớ, sự bắt giam.
- Prise de terre (Cụm danh từ): Dây tiếp đất (trong radio, điện).
- Prise de voile (Cụm danh từ): Lễ đi tu (của nữ tu).
- Prise de vues (Cụm danh từ): Sự chụp ảnh, sự quay phim.
- Capture (n.f): Sự bắt giữ, sự chiếm lấy.
- Saisie (n.f): Sự nắm lấy, sự tịch thu.
- Poignée (n.f): Nắm, tay cầm (cho nghĩa "chỗ nắm").
- Prélèvement (n.m): Sự lấy mẫu (cho nghĩa "sự lấy" như máu).
Lâcher prise (Xem mục từ 'lâcher'): Buông ra, từ bỏ.
- Il doit apprendre à lâcher prise. (Anh ấy phải học cách buông bỏ.)
Mettre quelqu'un aux prises avec quelqu'un: Để ai đó phải đương đầu, vật lộn với ai đó.
- La situation l'a mise aux prises avec son rival. (Tình huống đã khiến cô ấy phải đương đầu với đối thủ của mình.)
- sự chiếm lấy, vật chiếm được
- Prise d'une citadellesự chiếm thành
- Prise de possessionsự chiếm lấy
- Prise de contactsự tiếp xúc
- sự lấy, chỗ lấy, đầu lấy
- Prise de sangsự lấy máu
- Prise d'airlỗ lấy hơi, lỗ thông hơi
- sự nắm lấy, sự bắt lấy
- Prise de malfaiteurssự bắt kẻ gian
- chỗ nắm, chỗ cầm, chỗ bám
- Chercher une prise sur le rochertìm một chỗ bám trên tảng đá
- liều, nhúm
- Prise de tabacnhúm thuốc hút
- (điện học) phích (cũng prise de courant)
- (quân sự) chiến lợi phẩm
- avoir prise sur quelqu'uncó tác động đến ai, có cách buộc ai phải nghe theo
- donner prise àkhiến cho, tạo điều kiện cho
- en venir aux prisesđâm xổ vào nhau
- être aux prises avec quelqu'unđánh nhau với ai, đương đầu với ai
- faire priseđông lại, đặc lại
- lâcher prisexem lâcher
- mettre quelqu'un aux prises avec quelqu'uncho ai đương đầu với ai
- ne pas trouver de prisekhông bấu víu vào đâu được
- prise de beccuộc cãi nhau, cuộc đấu khẩu
- prise de corpssự bắt bớ
- prise de terre(rađiô) dây đất
- prise de voilelễ quy y
- prise de vuessự chụp ảnh