perse
/pə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Màu xanh lam đậm, màu chàm: Màu sắc tối, sẫm, nằm giữa xanh lam và tím, thường được mô tả là màu xanh chàm.
- Màu xanh thẫm: Một cách gọi khác cho màu xanh đậm, tối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une robe perse. (Một chiếc váy màu xanh chàm.)
- La mer était d'un bleu perse sous le ciel nocturne. (Biển có màu xanh thẫm dưới bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bleu perse": xanh chàm, xanh thẫm.
- Il préfère les tons bleu perse pour ses peintures. (Anh ấy thích tông màu xanh thẫm cho các bức tranh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pers (tính từ giống đực): Đây là dạng tính từ giống đực tương ứng của "perse".
- Un ciel pers. (Một bầu trời xanh thẫm.)
Từ đồng nghĩa
- Indigo: chàm, màu chàm.
- Bleu foncé: xanh đậm.
- Bleu nuit: xanh đêm.
Lưu ý
- Từ "perse" chủ yếu được sử dụng như một tính từ chỉ màu sắc trong tiếng Pháp hiện đại.
- Đây là một tính từ, vì vậy nó phải phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều).