presse

Học thuật
Thân thiện
presse

La presse à viande transforme la viande en chair fine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy ép; máy rập: Thiết bị dùng để ép, nén hoặc tạo hình vật liệu bằng áp lực.
    • Máy in: Thiết bị dùng trong ngành in ấn để sao chép văn bản, hình ảnh lên giấy hoặc vật liệu khác.
    • Báo chí: Ngành truyền thông, các cơ quan thông tấn, báo chí nói chung.
    • Sự dồn dập, sự rộ việc: Tình trạng quá nhiều việc phải làm trong một khoảng thời gian ngắn.
    • (Từ ) Đám đông: Một nhóm người rất đông tụ tập lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La presse à huile est utilisée pour extraire l'huile d'olive. (Máy ép dầu được dùng để chiết xuất dầu ô liu.)
    • Cette imprimerie possède une presse moderne. (Nhà in này có một máy in hiện đại.)
    • La presse a largement couvert cet événement. (Báo chí đã đưa tin rộng rãi về sự kiện này.)
    • Je suis en période de presse au travail. (Tôi đang trong thời kỳ rộ việccơ quan.)
    • Il a réussi à fendre la presse pour s'approcher. (Anh ấy đã rẽ được đám đông để tiến lại gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir bonne presse: Có tiếng tăm tốt, được đánh giá cao.
    • Ce restaurant a bonne presse auprès des critiques. (Nhà hàng nàytiếng tăm tốt trong giới phê bình.)
  • Avoir mauvaise presse: Có tiếng xấu, bị nhiều người chỉ trích.
    • Cette politique a mauvaise presse dans l'opinion publique. (Chính sách nàytiếng xấu trong dư luận.)
  • Campagne de presse: Chiến dịch báo chí, cuộc bút chiến trên báo.
    • Une campagne de presse a été lancée contre ce projet. (Một chiến dịch báo chí đã được phát động để chống lại dự án này.)
  • Ouvrage sous presse: Tác phẩm đang trong quá trình in ấn.
    • Son nouveau roman est déjà sous presse. (Cuốn tiểu thuyết mới của ông ấy đang được in.)
Biến thể từ gần giống
  • Presser (Động từ): Ép, thúc giục.
    • Il faut presser les oranges pour avoir du jus. (Phải ép cam để nước.)
  • Pression (Danh từ giống cái): Áp lực, sức ép.
    • La pression atmosphérique. (Áp suất khí quyển.)
  • Presse-agrumes (Danh từ giống đực): Máy ép trái cây (một loại máy ép cụ thể).
  • Presse-citron (Danh từ giống đực): Đồ vắt chanh.
Từ đồng nghĩa
  • Journalisme: Nghề báo, báo chí (nghĩa "báo chí").
  • Foule: Đám đông (nghĩa "đám đông").
  • Hâte: Sự vội vàng, gấp rút (nghĩa "sự dồn dập").
Các cụm từ liên quan
  • Presse à viande: Máy ép thịt.
  • Presse monétaire: Máy rập tiền.
  • Presse lithographique: Máy in thạch bản.
  • Liberté de la presse: Tự do báo chí.
  • Les moments de presse: Những lúc rộ việc, những lúc bận rộn dồn dập.
presse

La presse à viande transforme la viande en chair fine.

danh từ giống cái
  1. máy ép; máy rập
    • Presse à viande
      máy ép thịt
    • Presse monétaire
      máy rập tiền
  2. máy in
    • Presse lithographique
      máy in thạch bản
  3. báo chí
    • Liberté de la presse
      tự do báo chí
  4. sự dồn dập, sự rộ việc
    • Les moments de presse
      những lúc rộ việc
  5. (từ , nghĩa ) đám đông
    • Fendre la presse
      rẽ đám đông
    • avoir bonne presse
      tiếng tăm tốt
    • avoir mauvaise presse
      nhiều người chê bai
    • campagne de presse
      cuộc bút chiến trên báo
    • ouvrage sous presse
      tác phẩm đang in