prisée

Học thuật
Thân thiện
prisée

Une montre ancienne est mise en vente à un prix de départ très prisée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự định giá: Hành động xác định giá trị hoặc giá khởi điểm của một vật phẩm trước khi đem bán đấu giá.
    • Giá đã được định: Giá trị cụ thể đã được ấn định cho một vật phẩm trong bối cảnh bán đấu giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La prisée des tableaux anciens a été réalisée par un expert. (Việc định giá các bức tranh cổ đã được thực hiện bởi một chuyên gia.)
    • La prisée du mobilier est affichée dans la salle des ventes. (Giá định của đồ đạc được niêm yết trong phòng bán đấu giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à la prisée": tiến hành việc định giá.

    • Il faut procéder à la prisée des bijoux avant la vente. (Cần phải tiến hành định giá các món trang sức trước khi bán.)
  • "Sur la base de la prisée": dựa trên cơ sở giá đã định.

    • Les enchères commenceront sur la base de la prisée établie. (Các phiên đấu giá sẽ bắt đầu dựa trên cơ sở giá đã được định.)
Biến thể từ gần giống
  • Priser (động từ): định giá, đánh giá cao.

    • L'expert va priser cette collection. (Chuyên gia sẽ định giá bộ sưu tập này.)
  • Surpriser (động từ): làm ngạc nhiên. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể của "prisée").

Từ đồng nghĩa
  • Évaluation (n.f): sự đánh giá, định giá.
  • Estimation (n.f): sự ước tính, định giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "prisée".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prisée".

prisée

Une montre ancienne est mise en vente à un prix de départ très prisée.

danh từ giống cái
  1. sự định giá (đồ bán đấu giá...)