perce

Học thuật
Thân thiện
perce

Une personne utilise une perce pour faire un trou dans une planche de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái giùi: Một dụng cụ nhọn dùng để đục, khoét lỗ.
    • Lỗ (sáo, kèn): Lỗ trên thân của các nhạc cụ hơi như sáo, kèn, dùng để điều chỉnh âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le tonnelier utilise une perce pour faire un trou dans le fût. (Người thợ đóng thùng dùng một cái giùi để đục một lỗ trên thùng.)
    • La flûte a plusieurs perces. (Cây sáo nhiều lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre en perce": giùi lỗ (để lấy rượuthùng ra).
    • Il a mis le fût de vin en perce. (Anh ấy đã giùi lỗ thùng rượu ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Percer (động từ): đục thủng, khoan lỗ, xuyên qua.

    • Percer un mur. (Khoan một lỗ trên tường.)
  • Perçage (danh từ giống đực): sự khoan, lỗ khoan.

    • Le perçage de la planche est terminé. (Việc khoan lỗ tấm ván đã xong.)
Từ đồng nghĩa
  • Foret (danh từ giống đực): mũi khoan.
  • Tarière (danh từ giống cái): cái khoan tay.
Thành ngữ liên quan
  • Être en perce: (thùng rượu) đang được lấy rượu ra qua lỗ giùi; (nghĩa bóng) đang bị khai thác, sử dụng.
    • Ce vieux fût est enfin en perce. (Thùng rượu này cuối cùng cũng được đem ra dùng.)
perce

Une personne utilise une perce pour faire un trou dans une planche de bois.

danh từ giống cái
  1. cái giùi
  2. lỗ (sáo, kèn)
    • mettre en perce
      giùi lỗ (để lấy rượuthùng ra)