perce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái giùi: Một dụng cụ nhọn dùng để đục, khoét lỗ.
- Lỗ (sáo, kèn): Lỗ trên thân của các nhạc cụ hơi như sáo, kèn, dùng để điều chỉnh âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le tonnelier utilise une perce pour faire un trou dans le fût. (Người thợ đóng thùng dùng một cái giùi để đục một lỗ trên thùng.)
- La flûte a plusieurs perces. (Cây sáo có nhiều lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre en perce": giùi lỗ (để lấy rượu ở thùng ra).
- Il a mis le fût de vin en perce. (Anh ấy đã giùi lỗ thùng rượu ra.)
Biến thể và từ gần giống
Percer (động từ): đục thủng, khoan lỗ, xuyên qua.
- Percer un mur. (Khoan một lỗ trên tường.)
Perçage (danh từ giống đực): sự khoan, lỗ khoan.
- Le perçage de la planche est terminé. (Việc khoan lỗ tấm ván đã xong.)
Từ đồng nghĩa
- Foret (danh từ giống đực): mũi khoan.
- Tarière (danh từ giống cái): cái khoan tay.
Thành ngữ liên quan
- Être en perce: (thùng rượu) đang được lấy rượu ra qua lỗ giùi; (nghĩa bóng) đang bị khai thác, sử dụng.
- Ce vieux fût est enfin en perce. (Thùng rượu cũ này cuối cùng cũng được đem ra dùng.)
danh từ giống cái
- cái giùi
- lỗ (sáo, kèn)
- mettre en percegiùi lỗ (để lấy rượu ở thùng ra)