galette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bánh kẹp: Một loại bánh dẹt, thường làm từ bột mì, có thể có nhân mặn hoặc ngọt.
- (Hàng hải) Bánh quy cứng: Loại bánh quy khô, cứng, được dùng làm lương thực dự trữ trên tàu biển ngày xưa.
- (Thông tục) Tiền, xìn: Tiền (cách nói thông tục, suồng sã).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour le déjeuner, j'ai mangé une galette de sarrasin. (Cho bữa trưa, tôi đã ăn một cái bánh kẹp kiều mạch.)
- Les marins mangeaient des galettes pendant les longues traversées. (Các thủy thủ ăn bánh quy cứng trong những chuyến hải trình dài.)
- T'as de la galette sur toi ? (Mày có tiền trên người không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Galette des Rois": Bánh Vua, một loại bánh ngọt truyền thống của Pháp được ăn vào dịp Lễ Hiển Linh (Épiphanie), thường có một hạt đậu (la fève) ẩn bên trong.
- Chaque janvier, nous partageons une galette des Rois en famille. (Mỗi tháng Giêng, chúng tôi cùng chia sẻ một chiếc Bánh Vua trong gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Galette bretonne / Galette de blé noir (n.f): Bánh kẹp vùng Bretagne, thường làm từ bột kiều mạch, là một đặc sản của vùng này.
- Galettage (n.m - thông tục): Hành động cho hoặc nhận tiền một cách không chính thức.
- Galetteux/euse (adj - thông tục): Có nhiều tiền.
Từ đồng nghĩa
- Crêpe (n.f): Bánh kếp, bánh xèo (thường mỏng hơn và có thể là món tráng miệng).
- Palet (n.m - trong ngữ cảnh "palet breton"): Một loại bánh quy bơ đặc trưng của vùng Bretagne.
- Fric, pognon, thune (n.m - thông tục): Tiền (các từ lóng khác).
Thành ngữ liên quan
- Avoir de la galette: Có nhiều tiền.
- Il a de la galette, il peut s'acheter ce qu'il veut. (Hắn ta có nhiều tiền, hắn có thể mua bất cứ thứ gì hắn muốn.)
- Se faire des galettes: Kiếm được nhiều tiền.
- Avec ce nouveau travail, il va se faire des galettes. (Với công việc mới này, anh ta sẽ kiếm được bộn tiền.)
danh từ giống cái
- bánh kẹp
- (hàng hải) bánh quy cứng
- (thông tục) tiền, xìn