gilet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo gi lê: Một loại áo không tay, thường được mặc bên ngoài áo sơ mi và bên trong áo khoác, như một phần của bộ vest hoặc comple nam. Cũng có thể chỉ loại áo ấm không tay hoặc có khóa kéo, thường được mặc trong các hoạt động ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il porte un gilet sous sa veste. (Anh ấy mặc một chiếc áo gi lê bên dưới áo khoác.)
- Pour la randonnée, elle a acheté un gilet polaire. (Để đi bộ đường dài, cô ấy đã mua một chiếc áo gi lê bằng vải nỉ.)
- Le costume trois-pièces comprend un pantalon, une veste et un gilet. (Bộ comple ba mảnh bao gồm quần, áo khoác và áo gi lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gilet de sauvetage": Áo phao.
- En cas d'atterrissage sur l'eau, mettez votre gilet de sauvetage. (Trong trường hợp hạ cánh khẩn cấp xuống nước, hãy mặc áo phao của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gilet pare-balles (n.m.): Áo chống đạn.
- Gilet jaune (n.m.): Áo gi lê màu vàng; thường dùng để chỉ người biểu tình trong phong trào "Áo vàng" ở Pháp.
- Giletier (n.m.): Thợ may hoặc người bán áo gi lê.
Từ đồng nghĩa
- Veston (n.m., ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này): Cũng có thể chỉ áo gi lê, đặc biệt là loại trang trọng.
- Brassière (n.f., trong ngữ cảnh lịch sử/ cổ xưa): Từ cũ để chỉ áo gi lê nam.
Thành ngữ liên quan
- Retourner son gilet: Quay ngoắt 180 độ, thay đổi ý kiến hoặc phe phái một cách dễ dàng (theo nghĩa bóng, mang tính tiêu cực).
- Ce politicien est connu pour retourner son gilet selon les sondages. (Chính trị gia này nổi tiếng với việc thay đổi lập trường tùy theo các cuộc thăm dò ý kiến.)