calot

Học thuật
Thân thiện
calot

Un enfant joue avec un calot sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • calô: Một loại nhỏ, tròn, thường không vành, được đội sát đầu.
    • Hòn bi to: Một viên bi kích thước lớn, dùng trong các trò chơi.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Con mắt: Một cách nói thông tục để chỉ con mắt.
    • Tảng đá đen: Một khối đá màu đen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le portier portait un calot. (Người gác cổng đội một chiếc calô.)
    • Il a gagné la plus grosse calot en jouant aux billes. (Cậu ấy thắng được hòn bi to nhất khi chơi bắn bi.)
    • Il a reçu un coup de poing et a un calot au beurre noir. (Hắn ta bị một đấm có một con mắt thâm tím.)
    • Le chemin était jonché de calots. (Con đường rải đầy những tảng đá đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rouler des calots": Trợn tròn con mắt ( ngạc nhiên, tức giận).
    • Il a roulé des calots en entendant la nouvelle. (Anh ta trợn tròn mắt khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Calotte (n.f): chỏm (của giáo sĩ); vòm, mái vòm (kiến trúc, giải phẫu).
    • La calotte glaciaire (Chỏm băng)
Từ đồng nghĩa
  • Pour " calô": Béret ( nồi), casquette ( lưỡi trai).
  • Pour "con mắt" (tiếng lóng): Quinquets, mirettes, châsses.
  • Pour "hòn bi to": Grosse bille.
  • Pour "tảng đá đen": Pierre noire, caillou noir.
calot

Un enfant joue avec un calot sur le trottoir.

danh từ giống đực
  1. calô
  2. hòn bi to
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) con mắt
    • Rouler des calots
      trợn tròn con mắt ( ngạc nhiên)
  4. tảng đá đen
    • Calo