calot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ calô: Một loại mũ nhỏ, tròn, thường không có vành, được đội sát đầu.
- Hòn bi to: Một viên bi có kích thước lớn, dùng trong các trò chơi.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Con mắt: Một cách nói thông tục để chỉ con mắt.
- Tảng đá đen: Một khối đá có màu đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le portier portait un calot. (Người gác cổng đội một chiếc mũ calô.)
- Il a gagné la plus grosse calot en jouant aux billes. (Cậu ấy thắng được hòn bi to nhất khi chơi bắn bi.)
- Il a reçu un coup de poing et a un calot au beurre noir. (Hắn ta bị một cú đấm và có một con mắt thâm tím.)
- Le chemin était jonché de calots. (Con đường rải đầy những tảng đá đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rouler des calots": Trợn tròn con mắt (vì ngạc nhiên, tức giận).
- Il a roulé des calots en entendant la nouvelle. (Anh ta trợn tròn mắt khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Calotte (n.f): Mũ chỏm (của giáo sĩ); vòm, mái vòm (kiến trúc, giải phẫu).
- La calotte glaciaire (Chỏm băng)
Từ đồng nghĩa
- Pour "mũ calô": Béret (mũ nồi), casquette (mũ lưỡi trai).
- Pour "con mắt" (tiếng lóng): Quinquets, mirettes, châsses.
- Pour "hòn bi to": Grosse bille.
- Pour "tảng đá đen": Pierre noire, caillou noir.
danh từ giống đực
- mũ calô
- hòn bi to
- (tiếng lóng, biệt ngữ) con mắt
- Rouler des calotstrợn tròn con mắt (vì ngạc nhiên)
- tảng đá đen
- Calo