culot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đít, đáy, đế: Phần dưới cùng, đáy của một vật.
- Chuôi (bóng đèn điện): Phần kim loại ở đáy bóng đèn dùng để kết nối với đui đèn.
- Cặn; kim loại cặn: Phần chất rắn còn lại dưới đáy sau một quá trình như nấu chảy hoặc ly tâm.
- Con vật cuối lứa; con út; học sinh bét lớp; thí sinh đỗ cuối bảng: Người hoặc vật ở vị trí cuối cùng trong một nhóm, một danh sách.
- (Thân mật) Sự cả gan, sự trơ tráo: Thái độ táo bạo, không biết ngại, thường theo nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "đáy, đế":
- Le culot de la bouteille est épais. (Đáy chai rất dày.)
- Il a tapoté le culot de sa pipe. (Ông ấy gõ cái cao vào ống điếu.)
- Với nghĩa "chuôi bóng đèn":
- Le culot de l'ampoule est vissé dans la douille. (Chuôi bóng đèn được vặn vào đui đèn.)
- Với nghĩa "cặn":
- Après la centrifugation, on observe un culot au fond du tube. (Sau khi ly tâm, người ta quan sát thấy một lớp cặn dưới đáy ống.)
- Với nghĩa "vị trí cuối cùng":
- Il était le culot de sa promotion. (Anh ấy là người đỗ cuối cùng trong khóa của mình.)
- Với nghĩa "sự cả gan" (thân mật):
- Quel culot de me dire ça ! (Thật là cả gan khi nói với tôi điều đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir du culot" / "Avoir le culot (de faire qqch)": Có gan, cả gan (làm điều gì đó).
- Il a eu le culot de demander une augmentation après une semaine de travail. (Hắn ta cả gan đòi tăng lương sau một tuần làm việc.)
- "Quel culot !": Thật là mặt dày / trơ tráo! (Câu cảm thán thể hiện sự kinh ngạc về sự táo tợn của ai đó).
Biến thể và từ gần giống
- Culotté, e (tính từ): Cả gan, táo bạo, trơ tráo.
- Une réponse culottée (Một câu trả lời trơ tráo)
- Culotte (danh từ giống cái): Quần đùi, quần lót. (Lưu ý: Đây là một từ khác, cùng gốc nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
- Dép culot (danh từ): Loại dép có đế làm từ lốp xe tái chế, phổ biến ở Việt Nam. (Đây là một từ ghép tiếng Việt mượn âm từ "culot").
Từ đồng nghĩa
- Đáy, đế: (đáy), (đế, chân đế).
- Cặn: (lắng cặn), (cặn bã, phần còn lại).
- Sự cả gan (thân mật): (táo bạo), (sự trơ tráo - rất thân mật), (sự trơ trẽn).
Thành ngữ liên quan
- "Être au culot" (thông tục): Ở vị trí cuối cùng, bét bảng.
- Il a réussi l'examen, mais il est au culot. (Anh ấy đã đỗ kỳ thi, nhưng ở vị trí cuối bảng.)
- "Pousser le culot" (thân mật): Trở nên quá trơ tráo.
- Là, il pousse le culot ! (Này, hắn ta đang trơ tráo quá mức đấy!)
danh từ giống đực
- đít, đáy, đế
- Culot de lampeđế đèn
- chuôi (bóng đèn điện)
- cặn; (kỹ thuật) kim loại cặn (còn lại không chảy ở đáy nồi)
- Culot de centrifugationcặn ly tâm
- cao (trong ống điếu)
- con vật cuối lứa; con út; học sinh bét lớp; thí sinh đỗ cuối bảng
- (thân mật) sự cả gan
- Avoir le culot de faire quelque chosecả gan làm điều gì